đè Bẹp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đè bẹp
to crush
đè bẹp quân địch to crush the enemy
Từ điển Việt Anh - VNE.
đè bẹp
to crush



Từ liên quan- đè
- đè bẹp
- đè lên
- đè nát
- đè nén
- đè rạp
- đè chết
- đè lưỡi
- đè nặng
- đè xuống
- đè nén ai
- đè lên nhau
- đè lên trên
- đè nặng lên
- đè trĩu lên
- đè chết ngạt
- đè nặng lên ai
- đè đầu cưỡi cổ
- đè nặng lên lòng
- đè nặng trên vai
- đè ra phía ngoài
- đè nặng hay cấp thiết
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đè Bẹp Nghĩa Là
-
Từ điển Tiếng Việt "đè Bẹp" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Đè Bẹp - Từ điển Việt
-
Đè Bẹp
-
'đè Bẹp' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đè Bẹp Nghĩa Là Gì?
-
Từ Điển - Từ đè Bẹp Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Top 14 đè Bẹp Nghĩa Là
-
Bẹp Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ đè Bẹp Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Bẹp Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
đè Bẹp Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đè Bẹp' Trong Từ điển Lạc Việt
-
ĐÈ BẸP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Đè Bẹp - Từ điển ABC
-
Bẹp - Wiktionary Tiếng Việt
-
đè Bẹp Bằng Tiếng Anh - Glosbe