ĐỂ BUỘC CHẶT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
ĐỂ BUỘC CHẶT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch để buộc chặt
Ví dụ về việc sử dụng Để buộc chặt trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từdây buộcyêu cầu bắt buộcbị cáo buộc tội thông tin bắt buộcbảo hiểm bắt buộctiêu chuẩn bắt buộcsơ tán bắt buộccáo buộc lạm dụng buộc dây thành phần bắt buộcHơnSử dụng với trạng từbuộc chặt buộc nhiều buộc lại Sử dụng với động từbị buộc tội bị ép buộcbuộc phải rời khỏi bị trói buộcbuộc phải đóng cửa buộc phải sống buộc phải sử dụng buộc phải từ bỏ buộc phải rút lui giáo dục bắt buộcHơn
Sọc hình notch trên dưới cùng của thanh, thuận tiện để buộc chặt.
Chioce thông thường để buộc chặt, cung cấp độ bền kéo cao, mang lại khả năng giữ và chống ăn mòn cao và không cần bất kỳ lớp phủ nào.Từng chữ dịch
đểhạttođểđộng từletleaveđểtrạng từsođểin order forbuộcdanh từtiebuộcđộng từcompelforcedchargedbuộctrạng từforciblychặttrạng từtightlyfirmlycloselychặtdanh từcutchopTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Buộc Chặt Trong Tiếng Anh
-
Buộc Chặt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
BUỘC CHẶT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BUỘC CHẶT - Translation In English
-
Buộc Chặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BUỘC CHẶT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'buộc Chặt' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Từ điển Việt Anh "buộc Chặt" - Là Gì?
-
Buộc Chặt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Buộc Chặt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
"buộc Chặt, Cột Chặt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Fasten | Dịch Sang Tiếng Tây Ban Nha Với Từ điển Tiếng Anh-Tây Ban ...
-
Học Tiếng Anh - - To Tie Up : Cột Chặt, Buộc Chặt - To... | Facebook
-
Fast - Wiktionary Tiếng Việt