Fast - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɑːst/
| [ˈfɑːst] |
| [ˈfæst] |
Tính từ
fast /ˈfɑːst/
- Chắc chắn. a stake fast in the ground — cọc đóng chắc xuống đất to take fast hold of — nắm chắc, cầm chắc
- Thân, thân thiết, keo sơn. a fast friend — bạn thân fast friendship — tình bạn keo sơn
- Bền, không phai. a fast olour — màu bền
- Nhanh, mau. watch is fast — đồng hồ chạy nhanh a fast train — xe lửa tốc hành
- Trác táng, ăn chơi, phóng đãng (người). the fast set — làng chơi
Thành ngữ
- to be fast with gout: Nằm liệt giường vì bệnh gút.
- to make fast: Buộc chặt.
Phó từ
fast /ˈfɑːst/
- Chắc chắn, bền vững, chặt chẽ. to stand fast — đứng vững eyes fast shut — mắt nhắm nghiền to sleep fast — ngủ say sưa
- Nhanh. to run fast — chạy nhanh
- Trác táng, phóng đãng. to live fast — sống trác táng, ăn chơi
- (Từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) sát, ngay cạnh.
Thành ngữ
- fast bind, fast find: (Tục ngữ) Cẩn tắc vô ưu.
- to play fast and loose: Lập lờ hai mặt, đòn xóc hai đầu.
Danh từ
fast /ˈfɑːst/
- Sự ăn chay.
- Mùa ăn chay; ngày ăn chay.
- Sự nhịn đói. to break one's fast — ăn điểm tâm, ăn sáng
Nội động từ
fast nội động từ /ˈfɑːst/
- Ăn chay; ăn kiêng (tôn giáo... ).
- Nhịn ăn.
Chia động từ
fast| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to fast | |||||
| Phân từ hiện tại | fasting | |||||
| Phân từ quá khứ | fasted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | fast | fast hoặc fastest¹ | fasts hoặc fasteth¹ | fast | fast | fast |
| Quá khứ | fasted | fasted hoặc fastedst¹ | fasted | fasted | fasted | fasted |
| Tương lai | will/shall²fast | will/shallfast hoặc wilt/shalt¹fast | will/shallfast | will/shallfast | will/shallfast | will/shallfast |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | fast | fast hoặc fastest¹ | fast | fast | fast | fast |
| Quá khứ | fasted | fasted | fasted | fasted | fasted | fasted |
| Tương lai | weretofast hoặc shouldfast | weretofast hoặc shouldfast | weretofast hoặc shouldfast | weretofast hoặc shouldfast | weretofast hoặc shouldfast | weretofast hoặc shouldfast |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | fast | — | let’s fast | fast | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fast”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Nội động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Phó từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Buộc Chặt Trong Tiếng Anh
-
Buộc Chặt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
BUỘC CHẶT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BUỘC CHẶT - Translation In English
-
Buộc Chặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BUỘC CHẶT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỂ BUỘC CHẶT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'buộc Chặt' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Từ điển Việt Anh "buộc Chặt" - Là Gì?
-
Buộc Chặt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Buộc Chặt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
"buộc Chặt, Cột Chặt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Fasten | Dịch Sang Tiếng Tây Ban Nha Với Từ điển Tiếng Anh-Tây Ban ...
-
Học Tiếng Anh - - To Tie Up : Cột Chặt, Buộc Chặt - To... | Facebook