Glosbe - dễ gãy in English - Vietnamese-English Dictionary glosbe.com › Vietnamese-English dictionary
Xem chi tiết »
Tra từ 'dễ gãy' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
Phép tịnh tiến đỉnh của "dễ gãy" trong Tiếng Anh: brash, breakable, brittle. Kiểm tra các câu mẫu, phát âm, từ điển ngữ pháp và hình ảnh.
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Dễ gãy trong một câu và bản dịch của họ · Osteomalacia khi xương trở nên yếu và dễ gãy. · Osteomalacia when bones become weak and break easily.
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh. dễ gãy. * dtừ. frangibility, feebleness, brittleness, fragility. * ttừ. frangible, fragile, brittle, feeble, breakable ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'dễ gãy' trong tiếng Anh. dễ gãy là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
New selections of home furnishings, ranging from tables, chairs, beds, cabinets, lamps, eye-catching wall accents and statement pieces that are affordable ...
Xem chi tiết »
Tiếng AnhSửa đổi. Cách phát âmSửa đổi · IPA: /ˈbreɪ.kə.bəl/. Tính từSửa đổi. breakable /ˈbreɪ.kə.bəl/. Dễ vỡ, dễ gãy; có thể bẻ gãy, có thể đập vỡ.
Xem chi tiết »
4 thg 8, 2022 · Nguoi tre noi chem tieng Anh: Can lam chu va thuan thuc ngon ngu hinh Chêm tiếng Anh khi nói tiếng Việt có thể gây đứt gãy giao tiếp, ...
Xem chi tiết »
Bệnh xương dễ gãy (hay còn gọi là bệnh giòn xương, bệnh tạo xương bất toàn, bệnh xương thủy tinh, tên khoa học của bệnh là Osteogenesis Imperfecta - OI) là ...
Xem chi tiết »
Mình muốn hỏi là "độ giòn (cứng nhưng dễ gãy)" dịch thế nào sang tiếng anh? ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other ...
Xem chi tiết »
Để hoàn thiện vốn tiếng Anh thì bạn phải thực sự tự tin khi sử dụng thành ngữ và phân biệt giữa “gãy chân” (breaking a leg) và “kéo chân ai” (pulling ...
Xem chi tiết »
Thông tin thuật ngữ frangible tiếng Anh ... ý nghĩa của frangible trong tiếng Anh. frangible có nghĩa là: frangible /'frændʤibl/* tính từ- dễ gãy, dễ vỡ.
Xem chi tiết »
'fragile' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở. ... tính dễ vỡ, tính dễ gãy, tính dễ hỏng; tính mỏng mảnh, tính mỏng manh
Xem chi tiết »
Ý nghĩa của gay trong tiếng Anh · gay adjective (SEXUALITY) · gay adjective (HAPPY) · gay adjective (BAD QUALITY) · Từ liên quan · Thành ngữ. Bị thiếu: dễ gãy
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Dễ Gãy Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề dễ gãy tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu