Dễ Thương Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
lovely, agreeable, amiable là các bản dịch hàng đầu của "dễ thương" thành Tiếng Anh.
dễ thương adjective + Thêm bản dịch Thêm dễ thươngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lovely
adjectiveBeautiful; charming; very pleasing in form, looks, tone, or manner.
Chúng tôi sẽ tìm cho anh một cô nàng dễ thương.
We'll find you a lovely bit of tail.
en.wiktionary2016 -
agreeable
adjectiveNhưng em gái cô ấy, Elizabeth cũng dễ thương đấy chứ.
But her sister Elizabeth is agreeable.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
amiable
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- comely
- cute
- dainty
- likeable
- sweet
- sweet-tempered
- adorable
- nice
- pretty
- bonny
- ingratiatingly
- likable
- lovable
- pleasant
- prepossessing
- slick
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dễ thương " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dễ thương + Thêm bản dịch Thêm Dễ thươngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cuteness
nounTớ sẽ chỉ hẹn hò với người dễ thương thôi.
I will not date anyone who is not cute.
wikidata
Bản dịch "dễ thương" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dễ Thương Là Gì In English
-
"dễ Thương" English Translation
-
Glosbe - Dễ Thương In English - Vietnamese-English Dictionary
-
DỄ THƯƠNG In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'dễ Thương' In Vietnamese - English
-
'Dễ Thương' Trong Tiếng Anh Là Gì | HiNative
-
Sự Dễ Thương Tiếng Anh Là Gì | Https://
-
Dễ Thương Quá Tiếng Anh Là Gì - Trangwiki
-
Nghĩa Của Từ : Adorable | Vietnamese Translation
-
Dễ Thương (Vietnamese): Meaning, Translation - WordSense Dictionary
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council
-
Dễ Thương Tiếng Anh Là Gì
-
Kawaī / Ikemen / Kyūto … Cách Nói "dễ Thương" Và "tuyệt" Trong Tiếng ...
-
Dễ Thương Quá In English | Thích-ngủ.vn
-
Dễ Thương Là Gì In English | Tấm-cá