đẻ Trứng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
- Từ điển
- Việt Trung
- đẻ trứng
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đẻ trứng tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đẻ trứng trong tiếng Trung và cách phát âm đẻ trứng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đẻ trứng tiếng Trung nghĩa là gì.
đẻ trứng (phát âm có thể chưa chuẩn)
卵生 《动物由脱离母体的卵孵化出来, 叫做卵生。》产卵; 下蛋 《(鸟类或爬行动物)产卵。》gà mái đẻ trứng母鸡下蛋。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 卵生 《动物由脱离母体的卵孵化出来, 叫做卵生。》产卵; 下蛋 《(鸟类或爬行动物)产卵。》gà mái đẻ trứng母鸡下蛋。Nếu muốn tra hình ảnh của từ đẻ trứng hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- séc chuyển khoản tiếng Trung là gì?
- bù đầu bù cổ tiếng Trung là gì?
- giúp mọi người làm điều tốt tiếng Trung là gì?
- tàn khốc tiếng Trung là gì?
- sinh non tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đẻ trứng trong tiếng Trung
卵生 《动物由脱离母体的卵孵化出来, 叫做卵生。》产卵; 下蛋 《(鸟类或爬行动物)产卵。》gà mái đẻ trứng母鸡下蛋。
Đây là cách dùng đẻ trứng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đẻ trứng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 卵生 《动物由脱离母体的卵孵化出来, 叫做卵生。》产卵; 下蛋 《(鸟类或爬行动物)产卵。》gà mái đẻ trứng母鸡下蛋。Từ điển Việt Trung
- bồi thường tiếng Trung là gì?
- hình thức bài cầu hiệp tiếng Trung là gì?
- cái khuôn giày tiếng Trung là gì?
- thút nút tiếng Trung là gì?
- bôn tẩu tiếng Trung là gì?
- giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời tiếng Trung là gì?
- giới tăng lữ tiếng Trung là gì?
- giọng thấp tiếng Trung là gì?
- đường kiểm tra tu sửa tiếng Trung là gì?
- cụ nhà tiếng Trung là gì?
- lễ tế trời tiếng Trung là gì?
- choi tiếng Trung là gì?
- khiêm cung tiếng Trung là gì?
- cỏ bò cạp tiếng Trung là gì?
- a thị huyệt tiếng Trung là gì?
- hệ thống ròng rọc tiếng Trung là gì?
- kiểu dáng Âu Tây tiếng Trung là gì?
- mưa đá tiếng Trung là gì?
- đích thực tiếng Trung là gì?
- toà giảng kinh tiếng Trung là gì?
- đèn nhật quang tiếng Trung là gì?
- xúi bẩy gây chuyện tiếng Trung là gì?
- kinh nghiệm tiếng Trung là gì?
- đầu sỏ tội ác tiếng Trung là gì?
- lời lẽ mỹ miều tiếng Trung là gì?
- tham nghị tiếng Trung là gì?
- bụt chùa nhà không thiêng tiếng Trung là gì?
- thân thể khoẻ mạnh tiếng Trung là gì?
- nhà viết kịch bản phim tiếng Trung là gì?
- hải phái tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đẻ Trứng Tiếng Anh Là J
-
ĐẺ TRỨNG - Translation In English
-
đẻ Trứng In English - Glosbe Dictionary
-
ĐẺ TRỨNG In English Translation - Tr-ex
-
ĐẺ TRỨNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đẻ Trứng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"đẻ Trứng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ đẻ Trứng Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "đẻ Trứng" - Là Gì?
-
Gà Mái Tiếng Anh Là Gì? Gà Trống Tiếng Anh Là Gì - Nông Nghiệp Online
-
Đẻ Trứng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Quả Trứng Trong Tiếng Anh Là Gì - Hỏi - Đáp
-
Top 20 Gà đẻ Trứng Vàng Dịch Sang Tiếng Anh Mới Nhất 2022