Từ điển Tiếng Việt "đẻ Trứng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"đẻ trứng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đẻ trứng

nt. Đẻ ra trứng, trái với đẻ ra con. Động vật đẻ trứng. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

đẻ trứng

oviposit
spawning
  • mùa đẻ trứng (cá, ếch): spawning season
  • sự đẻ trứng: spawning
  • sự di cư đẻ trứng (cá): spawning migration
  • tập quán đẻ trứng (cá): spawning habit
  • cơ quan đẻ trứng
    ovipositor
    mùa đẻ trứng
    laying season
    mùa đẻ trứng (cá, ếch)
    breeding season
    sự đẻ trứng
    egg laying
    sự đẻ trứng
    oviparity
    sự đẻ trứng
    oviposition
    thời kỳ đẻ trứng
    egg bearing season

    Từ khóa » đẻ Trứng Tiếng Anh Là J