Từ điển Tiếng Việt "đẻ Trứng" - Là Gì?
Từ điển Tiếng Việt"đẻ trứng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đẻ trứng
nt. Đẻ ra trứng, trái với đẻ ra con. Động vật đẻ trứng.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh đẻ trứng
|
|
|
|
|
|
|
Từ khóa » đẻ Trứng Tiếng Anh Là J
-
ĐẺ TRỨNG - Translation In English
-
đẻ Trứng In English - Glosbe Dictionary
-
ĐẺ TRỨNG In English Translation - Tr-ex
-
ĐẺ TRỨNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đẻ Trứng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"đẻ Trứng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ đẻ Trứng Bằng Tiếng Anh
-
Gà Mái Tiếng Anh Là Gì? Gà Trống Tiếng Anh Là Gì - Nông Nghiệp Online
-
Đẻ Trứng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Quả Trứng Trong Tiếng Anh Là Gì - Hỏi - Đáp
-
Top 20 Gà đẻ Trứng Vàng Dịch Sang Tiếng Anh Mới Nhất 2022
-
đẻ Trứng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số