DỄ VỠ In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " DỄ VỠ " in English? SAdjectiveNoundễ vỡ
Examples of using Dễ vỡ in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounsmảnh vỡkính vỡgia đình tan vỡcơ thể phá vỡcửa sổ bị vỡnỗ lực phá vỡthủy tinh vỡvỡ kính bong bóng vỡthế giới tan vỡMoreUsage with adverbsvỡ ra vỡ vụn sắp vỡphá vỡ dễ dàng Usage with verbsbị phá vỡgiúp phá vỡcố gắng phá vỡbị tan vỡbắt đầu phá vỡnhằm phá vỡtiếp tục phá vỡbị đập vỡphá vỡ xuống bị vỡ mộng More
Bóng và sáng bóng, rất dễ vỡ.
Sản phẩm chứa amiăng dễ vỡ; chấn lưu vật cố ánh sáng;See also
dễ dàng để phá vỡeasy to breakdễ bị vỡeasily brokendễ dàng bị phá vỡbe easily brokenkhông dễ vỡnot easy to breakrất dễ vỡis very fragilekhông dễ dàng để phá vỡnot easy to breakkhông dễ bị phá vỡnot easy to be brokenis not easily brokendễ vỡ hơnmore fragilecó thể dễ dàng phá vỡcan easily breakphá vỡ dễ dàngbreak easilyWord-for-word translation
dễadverbeasilydễverbeasedễis easydễadjectivevulnerablevỡverbbrokenvỡnounruptureburst SSynonyms for Dễ vỡ
dễ gãy mong manh giòn mỏng manh yếu ớt fragile yếu brittle dònTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Dễ Vỡ Tiếng Anh
-
DỄ VỠ - Translation In English
-
Nghĩa Của "dễ Vỡ" Trong Tiếng Anh
-
Glosbe - Dễ Vỡ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Hàng Dễ Vỡ Trong Tiếng Anh Là Gì? - CÔNG TY TNHH GIẢI ... - HLVINA
-
Dễ Vỡ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dễ Vỡ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "dễ Vỡ" - Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dễ Vỡ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Biểu Tượng Hàng Dễ Vỡ Xin Nhẹ Tay Tiếng Anh Là Gì? - Bình Chữa Cháy
-
"dễ Vỡ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hàng Dễ Vỡ Xin Nhẹ Tay Tiếng Anh Là Gì?
-
Hàng Dễ Vỡ Xin Nhẹ Tay Tiếng Anh Là Gì? - Anh Ngữ Let's Talk
-
Nghĩa Của Từ : Fragile | Vietnamese Translation
-
Bạn Mong Manh Dễ Vỡ In English With Contextual Examples