đe - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗɛ˧˧ | ɗɛ˧˥ | ɗɛ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗɛ˧˥ | ɗɛ˧˥˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 𠴓: đay, đe
- 砥: đe, để, chỉ
- 哆: sỉ, đa, đe, đứ, đớ, xỉ
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- dế
- dê
- dè
- đẻ
- để
- dễ
- dẻ
- đè
- đề
Danh từ
đe
- Khối sắt hoặc thép dùng làm bệ rèn cố định để đặt kim loại lên trên mà đập bằng búa. Đe thợ rèn. Trên đe dưới búa.
Động từ
đe
- Cho biết trước sẽ làm điều không hay nếu dám trái ý, nhằm làm cho sợ. Đe đánh. Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng (tục ngữ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “đe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Ba Na
[sửa]Cách phát âm
- IPA: /ɗɛː/
Đại từ
đe
- Họ; người ta.
Tham khảo
- Từ điển điện tử phương ngữ Bahnar-Việt.
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Danh từ tiếng Việt
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ tiếng Ba Na
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
- Đại từ tiếng Ba Na
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Cái đe Là Gì
-
Cái Đe Là Gì ? Cái Đe Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "đe" - Là Gì?
-
Cái đe Là Gì
-
Đe Là Gì, Nghĩa Của Từ Đe | Từ điển Việt
-
Cái Đe Là Gì ? Cái Đe Trong Tiếng Anh Là Gì Từ Điển Tiếng Việt Đe
-
Cái đe Là Gì
-
Cái Đe Là Gì
-
Cái đe | Văn-phò - Văn-phò | Năm 2022
-
Những điều Cần Biết Về Cái đe Trong Game Minecraft
-
Làm Thế Nào để Làm Một Cái đe Từ Một Mảnh đường Sắt Cũ
-
Nằm Mơ Thấy Cái Đe Là Gì - Cái Đe Trong Tiếng Anh Là Gì - Saboten
-
CÁI ĐE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển