Decasaulize Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ decasaulize tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | decasaulize (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ decasaulizeBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
decasaulize tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ decasaulize trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ decasaulize tiếng Anh nghĩa là gì.
decasaulize /di:'kæʤjuəlaiz/ (decasaulise) /di:'kæʤjuəlaiz/* ngoại động từ- chấm dứt việc sử dụng (nhân công) theo lối phụ động
Thuật ngữ liên quan tới decasaulize
- labionasals tiếng Anh là gì?
- dented tiếng Anh là gì?
- organotherapies tiếng Anh là gì?
- subcomplex tiếng Anh là gì?
- quadrennial tiếng Anh là gì?
- asp tiếng Anh là gì?
- sideroses tiếng Anh là gì?
- drinking tiếng Anh là gì?
- purging tiếng Anh là gì?
- unconceivable tiếng Anh là gì?
- gorse tiếng Anh là gì?
- helpmate tiếng Anh là gì?
- grid voltage tiếng Anh là gì?
- bony tiếng Anh là gì?
- latex tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của decasaulize trong tiếng Anh
decasaulize có nghĩa là: decasaulize /di:'kæʤjuəlaiz/ (decasaulise) /di:'kæʤjuəlaiz/* ngoại động từ- chấm dứt việc sử dụng (nhân công) theo lối phụ động
Đây là cách dùng decasaulize tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ decasaulize tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
decasaulize /di:'kæʤjuəlaiz/ (decasaulise) /di:'kæʤjuəlaiz/* ngoại động từ- chấm dứt việc sử dụng (nhân công) theo lối phụ động
Từ khóa » Từ Chấm Dứt Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Chấm Dứt In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
CHẤM DỨT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phép Tịnh Tiến Chấm Dứt Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Chấm Dứt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Chấm Dứt Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
LÀ CHẤM DỨT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHÚNG TA PHẢI CHẤM DỨT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"chấm Dứt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Các Cụm Tiếng Anh Từ Liên Quan đến Hợp đồng - VnExpress
-
Chấm Dứt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chấm Dứt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"Thời Hạn Hợp Đồng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh ...
-
Từ để Hỏi Trong Tiếng Anh - Ngữ Pháp Toeic Cơ Bản
-
Mẫu đơn Xin Nghỉ Việc Tiếng Anh Chuẩn Và Một Số Lưu ý - LuatVietnam
decasaulize (phát âm có thể chưa chuẩn)