Defector Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ defector tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | defector (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ defectorBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
defector tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ defector trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ defector tiếng Anh nghĩa là gì.
defector /di'fektə/* danh từ- kẻ đào ngũ, kẻ bỏ đi theo địch; kẻ bỏ đảng; (tôn giáo) kẻ bỏ đạo, kẻ bội giáo
Thuật ngữ liên quan tới defector
- versional tiếng Anh là gì?
- badger-legged tiếng Anh là gì?
- dehiscences tiếng Anh là gì?
- inalterability tiếng Anh là gì?
- immensurable tiếng Anh là gì?
- ascended tiếng Anh là gì?
- collarstud tiếng Anh là gì?
- nectariferous tiếng Anh là gì?
- mingles tiếng Anh là gì?
- ovogonium tiếng Anh là gì?
- smoke-consuming tiếng Anh là gì?
- pale-face tiếng Anh là gì?
- instruction tiếng Anh là gì?
- snowstorms tiếng Anh là gì?
- secretariat tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của defector trong tiếng Anh
defector có nghĩa là: defector /di'fektə/* danh từ- kẻ đào ngũ, kẻ bỏ đi theo địch; kẻ bỏ đảng; (tôn giáo) kẻ bỏ đạo, kẻ bội giáo
Đây là cách dùng defector tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ defector tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
defector /di'fektə/* danh từ- kẻ đào ngũ tiếng Anh là gì? kẻ bỏ đi theo địch tiếng Anh là gì? kẻ bỏ đảng tiếng Anh là gì? (tôn giáo) kẻ bỏ đạo tiếng Anh là gì? kẻ bội giáo
Từ khóa » Kẻ Bỏ đạo Tiếng Anh Là Gì
-
Kẻ Bỏ đạo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Kẻ Bỏ đạo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ: Defector
-
Kẻ Bỏ Đạo - Jack London # Mobile
-
Pervert - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt
-
Hồi Giáo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Martyr Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
KẺ BỎ TRỐN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đặt Câu Với Từ "bỏ đạo" - Dictionary ()
-
Giới Trẻ Tiếng Anh Là Gì? Cập Nhật Từ Lóng Siêu Chất Về Giới Trẻ
-
Tổng Hợp Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Nhất - Anh Ngữ Athena
-
“Ronaldo Không Phải Kẻ Bỏ Cuộc, Man United Cần Tiến Bộ”
defector (phát âm có thể chưa chuẩn)