Definitely | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
definitely
adverb Add to word list Add to word list ● clearly or certainly một cách rõ ràng She definitely said I wasn’t to wait He definitely isn’t coming with us.(Bản dịch của definitely từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của definitely
definitely On the other hand, the results in section 5.2 require that an atom is definitely selectable whenever it is correctly typed in its input positions. Từ Cambridge English Corpus As a detailed and thorough analysis of language norms and practices, the book definitely addresses a specialized audience. Từ Cambridge English Corpus The height originally planned was reduced by 100 ft and definitely fixed at 160 metres. Từ Cambridge English Corpus It definitely has some advantages in analyses of mapping experiments in which numerous traits are recorded. Từ Cambridge English Corpus This is definitely true and the authors don't claim otherwise. Từ Cambridge English Corpus In addition to the dry appearance the bulbs are frequently quite definitely below the size to be expected and are somewhat soft. Từ Cambridge English Corpus For it is precisely the great parties that are often definitely committed, objectively as well as in their relations toward one another. Từ Cambridge English Corpus The authors definitely take a liberal economic approach, which is mainly formulated in chapters eleven and twelve. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của definitely
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 肯定,當然,毫無疑問… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 肯定,当然,毫无疑问… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha sin duda, decididamente, seguro… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha com certeza, definitivamente, claro… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý कोणतीही शंका न घेता… Xem thêm 間違いなく, 明(あき)らかに, 確(たし)かに… Xem thêm kuşkusuz, kesnilikle, kesin olarak… Xem thêm vraiment, absolument, nettement… Xem thêm sens dubte… Xem thêm beslist… Xem thêm எந்த சந்தேகமும் இல்லாமல்… Xem thêm निश्चित रूप से… Xem thêm ચોક્કસપણે… Xem thêm bestemt, helt sikkert… Xem thêm absolut, avgjort, definitivt… Xem thêm tentu sekali… Xem thêm zweifellos… Xem thêm definitivt, absolutt, utvilsomt… Xem thêm قطعی طور پر, یقینی طور پر… Xem thêm чітко… Xem thêm ఖచ్చితంగా… Xem thêm স্পষ্টভাবে… Xem thêm rozhodně, určitě, samozřejmě… Xem thêm dengan pasti… Xem thêm อย่างแน่นอน… Xem thêm bez wątpienia, zdecydowanie, wyraźnie… Xem thêm 분명히… Xem thêm assolutamente, decisamente, certamente… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của definitely là gì? Xem định nghĩa của definitely trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
definable define definite definite article definitely definition definitive definitively deflate {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adverb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add definitely to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm definitely vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nghĩa Của Từ Definitely
-
Nghĩa Của Từ Definitely - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Definitely Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Definitely Là Gì, Nghĩa Của Từ Definitely | Từ điển Anh - Việt
-
DEFINITELY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
'definitely' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Definitely, Từ Definitely Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Definitely - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đồng Nghĩa Của Definitely - Idioms Proverbs
-
Definitely Nghĩa Là Gì?
-
Definitely Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Definitely Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Từ đồng Nghĩa Với Definitely - Synonym - Tài Liệu Học Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Definitely Là Gì, Nghĩa Của Từ ... - Thánh Chiến 3D
-
Trái Nghĩa Của Definitely - Từ đồng Nghĩa