Definition Of Aversion - VDict

VDict
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
English - VietnameseVietnamese - EnglishVietnamese - VietnameseVietnamese - FrenchFrench - VietnameseEnglish - English (Wordnet) Lookup Also found in: French - Vietnamese English - English (Wordnet) aversion ▶ /ə'və:ʃn/ AcademicFriendly

Từ "aversion" trong tiếng Anh có nghĩa "sự ghét" hoặc "ác cảm". Khi bạn cảm thấy không thích ai đó hoặc một điều đó, bạn có thể nói rằng bạn "aversion" đối với họ hoặc điều đó.

Định nghĩa chi tiết:
  • Danh từ: "Aversion" sự cảm nhận tiêu cực hoặc không thích một người đối với một người, một vật, hoặc một ý tưởng nào đó. có thể xuất phát từ kinh nghiệm, cảm xúc, hoặc thậm chí văn hóa.
dụ sử dụng:
  1. Sử dụng cơ bản:

    • "He has an aversion to spiders." (Anh ấy sự ghét đối với nhện.)
    • "She feels a strong aversion to loud noises." ( ấy cảm thấy ác cảm với những tiếng ồn lớn.)
  2. Cách sử dụng nâng cao:

    • "Many people have an aversion to change, which can hinder personal growth." (Nhiều người sự không thích thay đổi, điều này có thể cản trở sự phát triển cá nhân.)
    • "His aversion to confrontation makes it difficult for him to express his true feelings." (Sự ghét đối đầu của anh ấy khiến việc thể hiện cảm xúc thật sự trở nên khó khăn.)
Phân biệt các biến thể:
  • Aversion (n): sự ghét, ác cảm.
  • Averse (adj): không thích, ác cảm.
    • dụ: "She is averse to taking risks." ( ấy không thích chấp nhận rủi ro.)
  • Aversive (adj): gây khó chịu hoặc không thoải mái.
    • dụ: "Aversive conditioning is used in behavioral therapy." (Điều kiện aversive được sử dụng trong liệu pháp hành vi.)
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Dislike: không thích.
  • Loathing: sự ghét cay ghét đắng.
  • Antipathy: sự ác cảm mạnh mẽ.
  • Distaste: sự không thích hoặc chán ghét nhẹ nhàng hơn.
Idioms phrasal verbs liên quan:
  • Have a strong aversion to: sự ghét mạnh mẽ đối với.

    • dụ: "Many people have a strong aversion to public speaking." (Nhiều người sự ghét mạnh mẽ đối với việc nói trước công chúng.)
  • Pet aversion: cái mình ghét nhất (thường được dùng một cách hài hước).

    • dụ: "His pet aversion is people who chew with their mouths open." (Cái anh ấy ghét nhất là những người nhai với miệng mở.)
Kết luận:

"Aversion" một từ hữu ích để diễn đạt cảm xúc không thích hoặc ghét bỏ một cách mạnh mẽ. Khi sử dụng từ này, bạn có thể làm cảm xúc của mình đối với người khác hoặc những điều xung quanh.

danh từ
  1. sự ghét; ác cảm
    • to take (conceive, feel) an aversion to someone ghét ai, ác cảm với ai
  2. sự không thích, sự không muốn
    • to have (feel) an aversion to something không thích cái
  3. cái mình ghét
    • one's pet aversion(đùa cợt) cái mình ghét nhất

Synonyms

  • antipathy
  • distaste

Similar Spellings

  • eversion

Words Mentioning "aversion"

  • ác cảm

Comments and discussion on the word "aversion"

Edit Word
WordDefinitionCancelSave Changes

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...

Từ khóa » Sự ác Cảm In English