Definition Of Aversion - VDict
Có thể bạn quan tâm

- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
Từ "aversion" trong tiếng Anh có nghĩa là "sự ghét" hoặc "ác cảm". Khi bạn cảm thấy không thích ai đó hoặc một điều gì đó, bạn có thể nói rằng bạn có "aversion" đối với họ hoặc điều đó.
Định nghĩa chi tiết:- Danh từ: "Aversion" là sự cảm nhận tiêu cực hoặc không thích mà một người có đối với một người, một vật, hoặc một ý tưởng nào đó. Nó có thể xuất phát từ kinh nghiệm, cảm xúc, hoặc thậm chí là văn hóa.
Sử dụng cơ bản:
- "He has an aversion to spiders." (Anh ấy có sự ghét đối với nhện.)
- "She feels a strong aversion to loud noises." (Cô ấy cảm thấy ác cảm với những tiếng ồn lớn.)
Cách sử dụng nâng cao:
- "Many people have an aversion to change, which can hinder personal growth." (Nhiều người có sự không thích thay đổi, điều này có thể cản trở sự phát triển cá nhân.)
- "His aversion to confrontation makes it difficult for him to express his true feelings." (Sự ghét đối đầu của anh ấy khiến việc thể hiện cảm xúc thật sự trở nên khó khăn.)
- Aversion (n): sự ghét, ác cảm.
- Averse (adj): không thích, có ác cảm.
- Ví dụ: "She is averse to taking risks." (Cô ấy không thích chấp nhận rủi ro.)
- Aversive (adj): gây khó chịu hoặc không thoải mái.
- Ví dụ: "Aversive conditioning is used in behavioral therapy." (Điều kiện aversive được sử dụng trong liệu pháp hành vi.)
- Dislike: không thích.
- Loathing: sự ghét cay ghét đắng.
- Antipathy: sự ác cảm mạnh mẽ.
- Distaste: sự không thích hoặc chán ghét nhẹ nhàng hơn.
Have a strong aversion to: có sự ghét mạnh mẽ đối với.
- Ví dụ: "Many people have a strong aversion to public speaking." (Nhiều người có sự ghét mạnh mẽ đối với việc nói trước công chúng.)
Pet aversion: cái mình ghét nhất (thường được dùng một cách hài hước).
- Ví dụ: "His pet aversion is people who chew with their mouths open." (Cái anh ấy ghét nhất là những người nhai với miệng mở.)
"Aversion" là một từ hữu ích để diễn đạt cảm xúc không thích hoặc ghét bỏ một cách mạnh mẽ. Khi sử dụng từ này, bạn có thể làm rõ cảm xúc của mình đối với người khác hoặc những điều xung quanh.
danh từ- sự ghét; ác cảm
- to take (conceive, feel) an aversion to someone ghét ai, có ác cảm với ai
- sự không thích, sự không muốn
- to have (feel) an aversion to something không thích cái gì
- cái mình ghét
- one's pet aversion(đùa cợt) cái mình ghét nhất
Synonyms
- antipathy
- distaste
Similar Spellings
- eversion
Words Mentioning "aversion"
- ác cảm
Comments and discussion on the word "aversion"
Edit Word
WordDefinitionCancelSave ChangesWelcome Back
Sign in to access your profile
Loading...Từ khóa » Sự ác Cảm In English
-
Sự ác Cảm In English - Glosbe Dictionary
-
Glosbe - ác Cảm In English - Vietnamese-English Dictionary
-
SỰ ÁC CẢM In English Translation - Tr-ex
-
SỰ ÁC CẢM - Translation In English
-
"ác Cảm" English Translation
-
SỰ ÁC CẢM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Meaning Of 'ác Cảm' In Vietnamese - English
-
Ác Cảm: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Aversion Definition & Meaning - Merriam-Webster
-
ác Cảm - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Tra Từ Grudge - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
-
Translate From English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
English Day 33 Flashcards | Quizlet
-
300 Thành Ngữ Anh - Việt Phổ Biến Nhất Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
8 Cách Độc Đáo Để Bày Tỏ Sự Ngạc Nhiên Trong Tiếng Anh