Definition Of đầm ấm? - Vietnamese - English Dictionary
-- Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
- Danh mục
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
- Thuật ngữ game
- Từ điển Việt Pháp
- Từ điển Pháp Việt
- Mạng xã hội
- Đời sống
- Trang chủ
- Từ điển Việt Anh
- đầm ấm
- Tất cả
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
- Thuật ngữ game
- Từ điển Việt Pháp
- Từ điển Pháp Việt
- Mạng xã hội
- Đời sống
+ adj
- happy; sweet
- Những từ phát âm/đánh vần giống như "đầm ấm": ầm ầm âm ấm
Từ khóa » đầm ấm In English
-
đầm ấm In English - Glosbe Dictionary
-
Tra Từ đầm ấm - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of đầm ấm - VDict
-
Meaning Of 'đầm ấm' In Vietnamese - English
-
đầm ấm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : đầm ấm | Vietnamese Translation
-
"đầm ấm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đầm ấm - Wiktionary
-
đầm ấm (Vietnamese): Meaning, Translation - WordSense Dictionary
-
ấm - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
đầm (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
France Vs Brazil 1998 World Cup Final Highlights English
-
'yên ấm': NAVER Từ điển Hàn-Việt