Nghĩa Của Từ : đầm ấm | Vietnamese Translation
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: đầm ấm Best translation match:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: đầm ấm Best translation match: | Vietnamese | English |
| đầm ấm | * adj - happy; sweet |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » đầm ấm In English
-
đầm ấm In English - Glosbe Dictionary
-
Tra Từ đầm ấm - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of đầm ấm - VDict
-
Meaning Of 'đầm ấm' In Vietnamese - English
-
đầm ấm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Definition Of đầm ấm? - Vietnamese - English Dictionary
-
"đầm ấm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đầm ấm - Wiktionary
-
đầm ấm (Vietnamese): Meaning, Translation - WordSense Dictionary
-
ấm - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
đầm (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
France Vs Brazil 1998 World Cup Final Highlights English
-
'yên ấm': NAVER Từ điển Hàn-Việt