Definition Of đâm - VDict

- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
Từ "đâm" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số giải thích chi tiết về từ này:
Tóm lại, từ "đâm" rất đa dạng và phong phú trong cách sử dụng.
- đg. 1 Đưa nhanh cho mũi nhọn chạm mạnh vào nhằm làm thủng, làm tổn thương. Dùng giáo đâm. Bị kim đâm vào tay. Đâm lê (đâm bằng lưỡi lê). Nén bạc đâm toạc tờ giấy (tng.). 2 (ph.). Giã. Thái rau đâm bèo. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây, Ăn gạo nhớ kẻ đâm xay giần sàng (cd.). 3 Di chuyển thẳng đến làm cho chạm mạnh vào. Ôtô đâm vào gốc cây. Máy bay bốc cháy, đâm xuống biển. 4 (thường đi đôi với ngang). Nói xen vào, cắt ngang lời người khác. Thỉnh thoảng lại đâm vào một câu. Nói đâm ngang. 5 Nằm nhô ra trên bề mặt. Chân núi nhiều chỗ đâm ra biển. 6 Nảy ra từ trong cơ thể thực vật. Đâm chồi. Đâm rễ. 7 (kng.). Sinh ra, chuyển sang trạng thái khác, thường là xấu đi. Đâm cáu. Đâm hư. Thấy ấp úng đâm nghi. Không biết gì lại đâm hay.
Similar Spellings
- dám
- dám
- dám
- dám
- dám
- dám
- dám
- dom
- dìm
- dòm
- more...
Words Containing "đâm"
- A Di Đà Tam Tôn
- A-đam
- A Mrơn
- A Mú Sung
- ác cảm
- ác tâm
- ái nam ái nữ
- am
- AM
- Am Đồng
- more...
Words Mentioning "đâm"
- AM
- Am Hán chùa Lương
- am hiểu
- Ba Chẽ
- Chùa Hương Tích
- Chử Đồng Tử
- Đào Thị
- hiểu
- lão luyện
- Liễu Kỳ Khanh
- more...
Comments and discussion on the word "đâm"
Edit Word
WordDefinitionCancelSave ChangesWelcome Back
Sign in to access your profile
Loading...Từ khóa » đâm Ra In English
-
Glosbe - đâm Ra In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Meaning Of Word đâm Ra - Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Nghĩa Của Từ : đâm Ra | Vietnamese Translation
-
What Is The Meaning Of "đâm Ra"? - Question About Vietnamese
-
Top 13 đâm Ra In English
-
Definition Of đâm Ra? - Vietnamese - English Dictionary
-
ĐÂM - Translation In English
-
ĐÂM ĐẦU VÀO - Translation In English
-
Tra Từ đâm - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
ĐÂM In English Translation - Tr-ex
-
ĐÂM VÀO TÔI In English Translation - Tr-ex
-
Smash | Definition In The English-Vietnamese Dictionary
-
đâm Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mọc Lên; đâm Chồi; Nảy Mầm; Mầm Cây - Vietnamese>English - EUdict