Definition Of Hermaphrodism - VDict

VDict
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
English - VietnameseVietnamese - EnglishVietnamese - VietnameseVietnamese - FrenchFrench - VietnameseEnglish - English (Wordnet) Lookup Also found in: English - English (Wordnet) hermaphrodism ▶ /hə:'mæfrədizm/ Cách viết khác : (hermaphroditism) /hə:'mæfrədaitizm/ AcademicFriendly

Từ "hermaphroditism" (danh từ) có nghĩa "tình trạng lưỡng tính" hay "tính chất lưỡng tính". Đây một thuật ngữ được dùng để mô tả những sinh vật cả bộ phận sinh dục nam nữ, hoặc mang đặc điểm của cả hai giới tính. Từ này thường được sử dụng trong sinh học y học.

Định nghĩa
  • Hermaphroditism: Tình trạng một cá thể cả bộ phận sinh dục nam nữ.
dụ sử dụng
  1. Câu đơn giản:

    • "Some plants exhibit hermaphroditism, allowing them to self-pollinate."
    • (Một số loài thực vật thể hiện tính lưỡng tính, cho phép chúng tự thụ phấn.)
  2. Câu nâng cao:

    • "In certain species of fish, hermaphroditism is a natural adaptation that enhances reproductive success."
    • (Trong một số loài , tình trạng lưỡng tính một sự thích nghi tự nhiên giúp tăng cường thành công trong sinh sản.)
Các biến thể của từ
  • Hermaphrodite (danh từ): Người hoặc sinh vật tính lưỡng tính.

    • dụ: "The hermaphrodite organism can produce both eggs and sperm."
  • Hermaphroditic (tính từ): Liên quan đến sự lưỡng tính.

    • dụ: "Hermaphroditic species are fascinating to study in biology."
Từ gần giống từ đồng nghĩa
  • Androgyny: Tình trạng hoặc đặc điểm cả hai yếu tố nam nữ.
  • Bisexuality: Tình trạng có thể hấp dẫn cả nam nữ, không nhất thiết liên quan đến sinh dục.
Idioms Phrasal Verbs

Hiện tại, không idiom hay phrasal verb cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "hermaphroditism". Tuy nhiên, bạn có thể tìm hiểu thêm về các cụm từ liên quan đến giới tính hoặc sự đa dạng giới tính trong xã hội.

Chú ý
  • "Hermaphroditism" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học. Trong đời sống hàng ngày, để nói về sự đa dạng giới tính, bạn có thể sử dụng các thuật ngữ khác như "gender diversity" (đa dạng giới tính) hoặc "intersex" (tình trạng giữa nam nữ).
Kết luận

Từ "hermaphroditism" một thuật ngữ quan trọng trong sinh học, giúp chúng ta hiểu hơn về sự đa dạng trong giới tính của sinh vật.

danh từ số nhiều
  1. tính chất lưỡng tính; tình trạng lưỡng tính

Synonyms

  • hermaphroditism

Comments and discussion on the word "hermaphrodism"

Edit Word
WordDefinitionCancelSave Changes

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...

Từ khóa » Chất Lưỡng Tính In English