Definition Of Hermaphrodism - VDict
Có thể bạn quan tâm

- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
Từ "hermaphroditism" (danh từ) có nghĩa là "tình trạng lưỡng tính" hay "tính chất lưỡng tính". Đây là một thuật ngữ được dùng để mô tả những sinh vật có cả bộ phận sinh dục nam và nữ, hoặc mang đặc điểm của cả hai giới tính. Từ này thường được sử dụng trong sinh học và y học.
Định nghĩa- Hermaphroditism: Tình trạng mà một cá thể có cả bộ phận sinh dục nam và nữ.
Câu đơn giản:
- "Some plants exhibit hermaphroditism, allowing them to self-pollinate."
- (Một số loài thực vật thể hiện tính lưỡng tính, cho phép chúng tự thụ phấn.)
Câu nâng cao:
- "In certain species of fish, hermaphroditism is a natural adaptation that enhances reproductive success."
- (Trong một số loài cá, tình trạng lưỡng tính là một sự thích nghi tự nhiên giúp tăng cường thành công trong sinh sản.)
Hermaphrodite (danh từ): Người hoặc sinh vật có tính lưỡng tính.
- Ví dụ: "The hermaphrodite organism can produce both eggs and sperm."
Hermaphroditic (tính từ): Liên quan đến sự lưỡng tính.
- Ví dụ: "Hermaphroditic species are fascinating to study in biology."
- Androgyny: Tình trạng hoặc đặc điểm có cả hai yếu tố nam và nữ.
- Bisexuality: Tình trạng có thể hấp dẫn cả nam và nữ, không nhất thiết liên quan đến sinh dục.
Hiện tại, không có idiom hay phrasal verb cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "hermaphroditism". Tuy nhiên, bạn có thể tìm hiểu thêm về các cụm từ liên quan đến giới tính hoặc sự đa dạng giới tính trong xã hội.
Chú ý- "Hermaphroditism" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học. Trong đời sống hàng ngày, để nói về sự đa dạng giới tính, bạn có thể sử dụng các thuật ngữ khác như "gender diversity" (đa dạng giới tính) hoặc "intersex" (tình trạng giữa nam và nữ).
Từ "hermaphroditism" là một thuật ngữ quan trọng trong sinh học, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự đa dạng trong giới tính của sinh vật.
danh từ số nhiều- tính chất lưỡng tính; tình trạng lưỡng tính
Synonyms
- hermaphroditism
Comments and discussion on the word "hermaphrodism"
Edit Word
WordDefinitionCancelSave ChangesWelcome Back
Sign in to access your profile
Loading...Từ khóa » Chất Lưỡng Tính In English
-
Tính Chất Lưỡng Tính In English - Vietnamese-English Dictionary
-
LƯỠNG TÍNH In English Translation - Tr-ex
-
Top 15 Chất Lưỡng Tính In English
-
"chất Lưỡng Tính" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Results For Lưỡng Tính Translation From Vietnamese To English
-
LOÀI LƯỠNG TÍNH - Translation In English
-
Tra Từ Hermaphroditism - Từ điển Anh Việt
-
Chất Nào Sau đây Là Hiđroxit Lưỡng Tính? - Luật Hoàng Phi
-
Khám Phá Các Giới Tính Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
Các Rối Loạn Lưỡng Cực - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Từ Điển Anh Việt Anh Tra Từ - English Vietnamese English Dictionary
-
Nghiên Cứu Kỹ Thuật Sản Xuất Cây Giống đu đủ In Vitro Lưỡng Tính ...