Từ Điển Anh Việt Anh Tra Từ - English Vietnamese English Dictionary

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Lớp Ngoại Ngữ Tử Vi Luyện thi IELTS Nấu Ngon Chùa Online Chuyển bộ gõ ANH - VIỆT VIỆT - ANH VIỆT - ANH - VIỆT 4in1 ANH - VIỆT - ANH ANH - VIỆT 2 VIỆT - VIỆT ANH - VIỆT BUSINESS VIỆT - ANH BUSINESS ANH - VIỆT TECHNICAL VIỆT - ANH TECHNICAL EN-VI-EN kỹ TECHNICAL ANH - VIỆT DẦU KHÍ OXFORD LEARNER 8th OXFORD THESAURUS LONGMAN New Edition WORDNET v3.1 ENGLISH SLANG (T.lóng) ENGLISH Britannica ENGLISH Heritage 4th Cambridge Learners Oxford Wordfinder Jukuu Sentence Finder Computer Foldoc Từ điển Phật học Phật học Việt Anh Phật Học Anh Việt Thiền Tông Hán Việt Phạn Pali Việt Phật Quang Hán + Việt Y khoa Anh Anh Y khoa Anh Việt Thuốc Anh Việt NHẬT - VIỆT VIỆT - NHẬT NHẬT - VIỆT (TÊN) NHẬT - ANH ANH - NHẬT NHẬT - ANH - NHẬT NHẬT HÁN VIỆT NHẬT Daijirin TRUNG - VIỆT (Giản thể) VIỆT - TRUNG (Giản thể) TRUNG - VIỆT (Phồn thể) VIỆT - TRUNG (Phồn thể) TRUNG - ANH ANH - TRUNG HÁN - VIỆT HÀN - VIỆT VIỆT - HÀN HÀN - ANH ANH - HÀN PHÁP - VIỆT VIỆT - PHÁP PHÁP ANH PHÁP Larousse Multidico ANH - THAI THAI - ANH VIỆT - THAI THAI - VIỆT NGA - VIỆT VIỆT - NGA NGA - ANH ANH - NGA ĐỨC - VIỆT VIỆT - ĐỨC SÉC - VIỆT NA-UY - VIỆT Ý - VIỆT TÂY B.NHA - VIỆT VIỆT - TÂY B.NHA BỒ Đ.NHA - VIỆT DỊCH NGUYÊN CÂU
Vietnamese - French Dictionary
Hiển thị từ 1921 đến 2040 trong 2132 kết quả được tìm thấy với từ khóa: l^
luống tuổi luốt luồn luồn cúi
luồn lách luồn lọt luồn lỏi luồng
luồng lạch luộc luộm thuộm luýnh quýnh
lui lui binh lui bước lui gót
lui lại lui lủi lui tới lum khum
lung lung bung lung lay lung lạc
lung linh lung tung luyến luyến ái
luyến âm luyến tiếc luyện luyện đan
luyện kim luyện kim học luyện tập
lơ đãng lơ đễnh lơ chơ lơ là
lơ láo lơ lửng lơ lớ lơ mơ
lơ thơ lơ tơ mơ lơ-go lơi
lơi lả lơi lỏng lơn lơn lớn
lư hương lười lười biếng lười lĩnh
lười nhác lười ươi lườm lườm lườm
lườm nguýt lườn lường lường gạt
lưỡi lưỡi bẹ lưỡi cày lưỡi câu
lưỡi chích lưỡi gà lưỡi hái lưỡi khoan
lưỡi khoá lưỡi lê lưỡi liềm lưỡi trai
lưỡi trượt lưỡng lưỡng bội lưỡng cực
lưỡng chất lưỡng chiết lưỡng cư lưỡng hình
lưỡng hợp lưỡng lự lưỡng nghi lưỡng phân
lưỡng quyền lưỡng tính lưỡng thê lưỡng tiêm
lưỡng tiện lưỡng viện lưỡng viện chế lược
lược đồ lược bí lược bỏ lược dịch
lược khảo lược mau lược sử lược thao
lược thuật lược thưa lượm lượm lặt
lượn lượn lờ lượn quanh lượn sóng
lượng lượng cả lượng giác lượng giác học
lượng hình lượng mưa lượng sức lượng tình
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 Xem tiếp
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn © Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.

Từ khóa » Chất Lưỡng Tính In English