Definition Of Out-relief - VDict
Có thể bạn quan tâm

- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
Từ "out-relief" trong tiếng Anh là một danh từ, được sử dụng để chỉ tiền trợ cấp hoặc hỗ trợ tài chính mà chính phủ hoặc các tổ chức từ thiện cung cấp cho những người có hoàn cảnh khó khăn nhưng không sống trong các trại tế bần (hoặc nhà tạm trú). Nói cách khác, "out-relief" giúp cho những người cần hỗ trợ tài chính để trang trải cuộc sống mà không cần phải sống trong các cơ sở chăm sóc.
Ví dụ sử dụng:Câu đơn giản:
- "Many families rely on out-relief to meet their basic needs."
- (Nhiều gia đình phụ thuộc vào tiền trợ cấp ngoài để đáp ứng nhu cầu cơ bản của họ.)
Câu nâng cao:
- "The government has increased the out-relief budget in response to the rising unemployment rates."
- (Chính phủ đã tăng ngân sách trợ cấp ngoài để đối phó với tỷ lệ thất nghiệp đang gia tăng.)
- In-relief: Trái ngược với "out-relief", "in-relief" đề cập đến sự trợ giúp cho những người sống trong các trại tế bần.
- Welfare: Một thuật ngữ rộng hơn để chỉ các chương trình trợ cấp xã hội, bao gồm cả "out-relief" và "in-relief".
- Assistance: Hỗ trợ, thường được sử dụng để chỉ sự giúp đỡ tài chính hoặc vật chất.
- Subsidy: Trợ cấp, mặc dù thường dùng trong bối cảnh kinh tế hơn là trợ giúp cá nhân.
- "To lend a helping hand": Giúp đỡ ai đó trong lúc khó khăn.
- "To make ends meet": Cố gắng đủ tiền để chi trả cho các nhu cầu cơ bản trong cuộc sống.
"Out-relief" thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chính sách xã hội, kinh tế và các vấn đề phúc lợi. Trong khi đó, các từ đồng nghĩa như "welfare" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các cuộc thảo luận về an sinh xã hội.
Tóm lại:"Out-relief" là một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực phúc lợi xã hội, giúp chúng ta hiểu về cách hỗ trợ tài chính cho những người gặp khó khăn mà không cần phải sống trong các cơ sở chăm sóc.
danh từ- tiền trợ cấp cho những người không ở trại tế bần
Comments and discussion on the word "out-relief"
Edit Word
WordDefinitionCancelSave ChangesWelcome Back
Sign in to access your profile
Loading...Từ khóa » Trại Tế Bần In English
-
TRẠI TẾ BẦN - Translation In English
-
TRẠI TẾ BẦN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trại Tế Bần In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Trại Tế Bần Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trại Tế Bần – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trại Tế Bần In English
-
Results For Trại Tế Bần Translation From Vietnamese To English
-
Trại Tế Bần: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Trại Tế Bần - Translation To English
-
Trại Tế Bần | Vietnamese Translation
-
Trại Tế Bần - Wikiwand
-
"trại Tế Bần" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trại Tế Bần - Wiki Tiếng Việt - Du Học Trung Quốc
-
Nhà Tế Bần - Translation From Vietnamese To English With Examples