Definition Of Pitch-black - VDict
Có thể bạn quan tâm

- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
Từ "pitch-black" trong tiếng Anh có nghĩa là "tối đen như mực" hoặc "rất tối", thường được dùng để mô tả một nơi hoặc một không gian mà không có ánh sáng, hoàn toàn tối tăm. Từ này thường mang cảm giác bí ẩn hoặc có thể gây ra sự lo lắng.
Phân tích từ "pitch-black"Cấu trúc từ:
- Pitch: có nghĩa là nhựa đường, một chất lỏng đen và dính, thường được sử dụng để chỉ sự tối tăm.
- Black: có nghĩa là màu đen.
Sử dụng:
- "Pitch-black" là một tính từ ghép, thường đứng trước danh từ để mô tả.
Câu đơn giản:
- "The room was pitch-black after the lights went out." (Căn phòng hoàn toàn tối đen sau khi đèn tắt.)
Câu nâng cao:
- "As we ventured deeper into the cave, the surroundings became pitch-black, making it impossible to see anything." (Khi chúng tôi đi sâu vào hang, xung quanh trở nên tối đen, khiến không thể nhìn thấy gì.)
- Black: màu đen, có thể dùng như một tính từ để mô tả bất kỳ điều gì có màu đen.
- Dark: tối, có thể dùng để chỉ không gian thiếu ánh sáng, nhưng không nhất thiết phải tối đen như "pitch-black".
- Jet-black: cũng chỉ sự đen huyền hoặc rất đen.
- Inky: có màu đen như mực, mang ý nghĩa tương tự như "pitch-black".
Mặc dù không có idioms trực tiếp liên quan đến "pitch-black", nhưng có một số cụm từ có liên quan đến sự tối tăm như: - "In the dark": không biết gì về một tình huống, không có thông tin. - Ví dụ: "I was completely in the dark about the surprise party." (Tôi hoàn toàn không biết gì về bữa tiệc bất ngờ.)
Kết luận:Từ "pitch-black" là một từ mạnh mẽ để mô tả sự tối tăm cực độ. Bạn có thể sử dụng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả không gian cho đến cảm xúc khi ở trong một tình huống không sáng sủa.
tính từ- tối đen như mực
Synonyms
- black
- pitch-dark
Similar Words
- dark
Comments and discussion on the word "pitch-black"
Edit Word
WordDefinitionCancelSave ChangesWelcome Back
Sign in to access your profile
Loading...Từ khóa » đen Như Mực In English
-
TỐI ĐEN NHƯ MỰC - Translation In English
-
Glosbe - đen Như Mực In English - Vietnamese-English Dictionary
-
ĐEN NHƯ MỰC - Translation In English
-
TỐI ĐEN NHƯ MỰC In English Translation - Tr-ex
-
đen Như Mực Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tối đen Như Mực In English - Glosbe Dictionary - MarvelVietnam
-
Top 15 đen Như Mực In English
-
Tra Từ Black - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
"Bầu Trời Tối đen Như Mực" Em Có... - Thầy Giáo Tiếng Anh | Facebook
-
Meaning Of 'tối đen' In Vietnamese - English | 'tối đen' Definition
-
Tra Từ Inkiness - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
"đen Như Mực" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Và Cách Biểu đạt ý Với Cấu Trúc As...as...
-
Nghĩa Của Từ : Black | Vietnamese Translation
-
Translation From Vietnamese To English With Examples
-
[PDF] BÀN VỀ DỊCH THÀNH NGỮ ANH-VIỆT (trên Cơ Sở Ngữ