Definition Of Prey - VDict
Có thể bạn quan tâm

- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
Từ "prey" trong tiếng Anh có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, và tôi sẽ giải thích cho bạn một cách dễ hiểu.
Định nghĩa cơ bảnDanh từ "prey":
- Nghĩa chính của từ "prey" là "mồi", thường được dùng để chỉ động vật mà các loài khác săn bắt để ăn. Ví dụ: "A deer is the prey of a lion." (Một con nai là mồi của một con sư tử.)
- Ngoài ra, "prey" cũng có thể chỉ đến nạn nhân của một tình huống khó khăn, như nạn nhân của cảm xúc hoặc bệnh tật. Ví dụ: "She became a prey to her fears." (Cô ấy trở thành nạn nhân của nỗi sợ hãi của mình.)
Động từ "to prey":
- Khi được sử dụng như một động từ, "to prey" có nghĩa là "rình mồi" hoặc "tìm mồi". Ví dụ: "The hawk preys on small animals." (Chim ưng rình mồi các động vật nhỏ.)
- Cách sử dụng khác của động từ này là "to prey upon", nghĩa là "cướp bóc" hoặc "lợi dụng" ai đó.
- mồi
- to become (fall) a prey to... làm mồi cho...
- a beast of prey thú săn mồi
- a bird of prey chim săn mồi
- (nghĩa bóng) mồi, nạn nhân (của ai, của bệnh hoạn, của sự sợ hãi...)
- to become a prey to fear bị nỗi lo sợ luôn luôn giày vò
- (+ upon) rình mồi, tìm mồi, bắt mồi (mãnh thú)
- cướp bóc (ai)
- làm hao mòn (bệnh tật); giày vò, day dứt, ám ảnh (nỗi đau buồn...)
- his failure preyed upon his mind sự thất bại day dứt tâm trí anh ta
Synonyms
- quarry
- target
- raven
- predate
- feed
Similar Spellings
- pry
- pray
- per
- pro
- bray
- brew
- pare
- peer
- peri
- pier
- more...
Words Containing "prey"
- lamprey
- osprey
Words Mentioning "prey"
- ác thú
- chí tử
- làm mồi
- mồi
- nhiếc
- núc
Comments and discussion on the word "prey"
Edit Word
WordDefinitionCancelSave ChangesWelcome Back
Sign in to access your profile
Loading...Từ khóa » Thú Săn Mồi In English
-
Săn Mồi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
THÚ SĂN MỒI In English Translation - Tr-ex
-
LOÀI THÚ SĂN MỒI In English Translation - Tr-ex
-
Translation Of Beast/bird Of Prey – English–Vietnamese Dictionary
-
Predators | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Tra Từ Thú - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Grade4- English - Topic 2 - 1: Perfect Predator Flashcards | Quizlet
-
Săn Mồi Vui Vẻ - Translation To English
-
Predators - Translation From English To Vietnamese With Examples
-
Cá Voi Sát Thủ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sói Săn Mồi Thành Từng Bầy In English With Examples - MyMemory