Definition Of Prey - VDict

VDict
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
English - VietnameseVietnamese - EnglishVietnamese - VietnameseVietnamese - FrenchFrench - VietnameseEnglish - English (Wordnet) Lookup Also found in: English - English (Wordnet) prey ▶ /prei/ AcademicFriendly

Từ "prey" trong tiếng Anh có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, tôi sẽ giải thích cho bạn một cách dễ hiểu.

Định nghĩa cơ bản
  1. Danh từ "prey":

    • Nghĩa chính của từ "prey" "mồi", thường được dùng để chỉ động vật các loài khác săn bắt để ăn. dụ: "A deer is the prey of a lion." (Một con nai mồi của một con sư tử.)
    • Ngoài ra, "prey" cũng có thể chỉ đến nạn nhân của một tình huống khó khăn, như nạn nhân của cảm xúc hoặc bệnh tật. dụ: "She became a prey to her fears." ( ấy trở thành nạn nhân của nỗi sợ hãi của mình.)
  2. Động từ "to prey":

    • Khi được sử dụng như một động từ, "to prey" có nghĩa "rình mồi" hoặc "tìm mồi". dụ: "The hawk preys on small animals." (Chim ưng rình mồi các động vật nhỏ.)
    • Cách sử dụng khác của động từ này "to prey upon", nghĩa "cướp bóc" hoặc "lợi dụng" ai đó.
danh từ
  1. mồi
    • to become (fall) a prey to... làm mồi cho...
    • a beast of prey thú săn mồi
    • a bird of prey chim săn mồi
  2. (nghĩa bóng) mồi, nạn nhân (của ai, của bệnh hoạn, của sự sợ hãi...)
    • to become a prey to fear bị nỗi lo sợ luôn luôn giày vò
nội động từ
  1. (+ upon) rình mồi, tìm mồi, bắt mồi (mãnh thú)
  2. cướp bóc (ai)
  3. làm hao mòn (bệnh tật); giày vò, day dứt, ám ảnh (nỗi đau buồn...)
    • his failure preyed upon his mind sự thất bại day dứt tâm trí anh ta

Synonyms

  • quarry
  • target
  • raven
  • predate
  • feed

Similar Spellings

  • pry
  • pray
  • per
  • pro
  • bray
  • brew
  • pare
  • peer
  • peri
  • pier
  • more...

Words Containing "prey"

  • lamprey
  • osprey

Words Mentioning "prey"

  • ác thú
  • chí tử
  • làm mồi
  • mồi
  • nhiếc
  • núc

Comments and discussion on the word "prey"

Edit Word
WordDefinitionCancelSave Changes

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...

Từ khóa » Thú Săn Mồi In English