Predators | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: predators Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: predators Probably related with: | English | Vietnamese |
| predators | con thú săn mồi ; các loài động vật ăn thịt ; các động vật ăn thịt ; dã thú ; kẻ săn mồi ; kẻ thù ; kẻ thù ăn thịt nào ; kẻ đi săn ; loài thú ăn thịt ; một động vật ăn thịt ; những dã thú ; những kẻ săn mồi ; những kẻ thù ; những loài thú săn mồi ; những động vật săn mồi ; thu ; thu ̀ ; thu ́ ; thú săn mồi ; thú tìm mồi ; động vật ăn thịt ; |
| predators | con thú săn mồi ; các động vật ăn thịt ; dâ thu ; dâ thu ́ ; dã thú ; kẻ săn mồi ; kẻ thù ; kẻ thù ăn thịt nào ; kẻ đi săn ; loài thú ăn thịt ; một động vật ăn thịt ; những dã thú ; những kẻ săn mồi ; những kẻ thù ; những loài thú săn mồi ; những động vật săn mồi ; thú săn mồi ; thú tìm mồi ; động vật ăn thịt ; ̀ dâ thu ; ̀ dâ thu ́ ; |
| English | Vietnamese |
| predate | * ngoại động từ - đề lùi ngày tháng về trước (một văn kiện...) |
| predator | * danh từ - thú ăn mồi sống, thú ăn thịt |
| predation | * danh từ - sự ăn thịt - lối sống ăn thịt (động vật) |
| predatism | * danh từ - hiện tượng ăn thịt, tính ăn thịt |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Thú Săn Mồi In English
-
Săn Mồi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
THÚ SĂN MỒI In English Translation - Tr-ex
-
LOÀI THÚ SĂN MỒI In English Translation - Tr-ex
-
Translation Of Beast/bird Of Prey – English–Vietnamese Dictionary
-
Tra Từ Thú - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Prey - VDict
-
Grade4- English - Topic 2 - 1: Perfect Predator Flashcards | Quizlet
-
Săn Mồi Vui Vẻ - Translation To English
-
Predators - Translation From English To Vietnamese With Examples
-
Cá Voi Sát Thủ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sói Săn Mồi Thành Từng Bầy In English With Examples - MyMemory