Definition Of Rattle - VDict
Có thể bạn quan tâm

- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
Từ "rattle" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, cả ở dạng danh từ và động từ. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này kèm theo ví dụ:
1. Danh từ (Noun)Cái trống lắc (đồ chơi trẻ con): Một loại đồ chơi phát ra tiếng kêu khi lắc.
- Ví dụ: The baby played with a colorful rattle. (Em bé chơi với một cái trống lắc đầy màu sắc.)
Tiếng lách cách, tiếng lộp bộp: Âm thanh phát ra khi có vật gì va chạm nhau.
- Ví dụ: I heard the rattle of the shutters during the storm. (Tôi nghe tiếng cánh cửa chớp rung lạch cạch trong cơn bão.)
Tiếng nấc hấp hối: Câu chuyện cuối cùng của một người trước khi chết.
- Ví dụ: The old man spoke his death rattle before passing away. (Người đàn ông già đã nói những câu cuối cùng trước khi qua đời.)
Kêu lách cách, kêu lạch cạch: Sử dụng để chỉ âm thanh phát ra khi một vật nào đó di chuyển hoặc va chạm.
- Ví dụ: The wind rattled the windows. (Gió làm cửa sổ kêu lạch cạch.)
Nói huyên thiên, nói liến láu: Khi ai đó nói rất nhanh hoặc liên tục.
- Ví dụ: She rattled off her speech without any hesitation. (Cô ấy nói bài diễn văn một mạch mà không do dự.)
Rattle a bill through the house: Vội vã đưa một dự luật ra nghị viện để thông qua.
- Ví dụ: The government managed to rattle the new tax bill through the house in record time. (Chính phủ đã nhanh chóng đưa dự luật thuế mới ra nghị viện trong thời gian kỷ lục.)
Rattle the sabre: Đe dọa gây chiến tranh, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.
- Ví dụ: The country began to rattle its sabre after the conflict escalated. (Quốc gia bắt đầu đe dọa gây chiến sau khi xung đột leo thang.)
- Rattling (tính từ): Có thể được dùng để mô tả điều gì đó gây ra âm thanh lạch cạch hoặc làm người khác cảm thấy lo lắng.
- Ví dụ: The rattling noise from the machine was annoying. (Âm thanh lạch cạch từ máy móc thật khó chịu.)
- Clatter: Kêu lạch cạch, thường dùng để mô tả âm thanh phát ra từ nhiều vật va chạm nhau.
- Jangle: Âm thanh chói tai, có thể dùng để chỉ tiếng kêu của kim loại va chạm.
Don't get rattled: Đừng lo lắng hay cuống lên.
- Ví dụ: Don't get rattled over the exam; you have prepared well. (Đừng lo lắng về bài kiểm tra; bạn đã chuẩn bị tốt.)
Rattle off: Nói một cách nhanh chóng, thường là về một thông tin nào đó.
- Ví dụ: He can rattle off all the capitals of the world. (Anh ấy có thể liệt kê tất cả các thủ đô trên thế giới một cách nhanh chóng.)
- cái trống lắc, cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con)
- (động vật học) vòng sừng (ở đuôi của rắn chuông)
- (thực vật học) cây có hạt nổ tách (khi quả chín)
- tiếng nổ lốp bốp; tiếng lách cách, tiếng lạch cạch (của cánh cửa, xe bò...); tiếng lộp bộp (mưa...)
- the rattle of shutters tiếng cánh cửa chớp rung lạch cạch
- tiếng rầm rầm, tiếng huyên náo
- tiếng nấc hấp hối ((cũng) dealth rattle)
- chuyện huyên thiên, chuyện ba hoa; người lắm lời, người hay nói huyên thiên
- kêu lách cách, kêu lạch cạch; rơi lộp bộp (mưa...)
- the windows rattled cửa sổ lắc lạch cạch
- chạy râm rầm (xe cộ...)
- the tram rattled through the streets xe điện chạy rầm rầm qua phố
- nói huyên thiên, nói liến láu
- làm kêu lách cách, làm kêu lạch cạch; rung lách cách, khua lạch cạch...
- the wind rattles the shutters gió rung cánh cửa chớp kêu lạch cạch
- (+ off, out, away) đọc liến láu, đọc thẳng một mạch (bài học, bài diễn văn)
- to rattle off one's lesson đọc bài học một mạch
- vội thông qua (một dự luật...)
- to rattle a bill through the House vội vã đem ra nghị viện thông qua một dự luật
- (từ lóng) làm hồi hộp, làm bối rối, làm lo sợ, làm lo lắng, làm ngơ ngác...
- don't get rattled over it đừng sợ gì, đừng có việc gì phải cuống lên
Idioms
- to rattle up(hàng hải) kéo lên (neo)
- to rattle the sabre(nghĩa bóng) đe doạ gây chiến tranh
Similar Spellings
- ratal
- raddle
- rootle
Words Containing "rattle"
- death-rattle
- prattle
- prattler
- rattle-bag
- rattle-bladder
- rattle-box
- rattle-brain
- rattle-brained
- diamondback rattlesnake
Comments and discussion on the word "rattle"
Edit Word
WordDefinitionCancelSave ChangesWelcome Back
Sign in to access your profile
Loading...Từ khóa » Trống Lắc In English
-
Trống Lắc In English - Glosbe Dictionary
-
Cái Trống Lắc In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TRỐNG LỤC LẠC - Translation In English
-
Trống Lắc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TRỐNG LỤC LẠC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Rattle | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
TAMBOURINE In English Translation - Tr-ex
-
Tên Gọi Của Các Loại Nhạc Cụ Bằng Tiếng Anh - Wow English
-
Meaning Of Word Hát Trống Quân - Vietnamese - English
-
Wooden Rattle - Trống Lắc Bi Tự Nhiên - Vesta Lifestyle & Gifts
-
Results For Bạn Chơi Trống Gì Translation From Vietnamese To English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Trẻ Em Chủ đề đồ Chơi - SS English Academy