Definition Of Stalk - VDict
Có thể bạn quan tâm

- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
Từ "stalk" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này cùng với ví dụ và thông tin liên quan.
1. Định nghĩa và cách sử dụngDanh từ (Noun): - Stalk (cuống, thân): Là phần của thực vật, như là cuống hoa hoặc thân cây. - Ví dụ: "The flower has a long stalk." (Hoa có một cuống dài.)
2. Các biến thể của từ- Stalking (danh từ): Hành động lén theo hoặc theo dõi một ai đó một cách không mong muốn.
- Ví dụ: "He was accused of stalking his ex-girlfriend." (Anh ta bị buộc tội theo dõi bạn gái cũ.)
Prowl: Nghĩa gần giống với "stalk," thường chỉ việc đi lén lút, đặc biệt là của động vật săn mồi.
- Ví dụ: "The cat prowled around the house." (Con mèo lén lút quanh nhà.)
Follow: Đi theo một người hoặc vật.
- Ví dụ: "I will follow you to the store." (Tôi sẽ theo bạn đến cửa hàng.)
- Stalk off: Rời đi một cách giận dữ hoặc không hài lòng.
- Ví dụ: "After the argument, he stalked off without saying a word." (Sau cuộc cãi vã, anh ta bỏ đi mà không nói lời nào.)
- Trong văn học hoặc ngữ cảnh tiêu cực, "stalking" thường được sử dụng để chỉ hành động theo dõi một cách quấy rối, làm phiền.
- (thực vật học) thân (cây); cuống (hoa...)
- (động vật học) cuống (tiểu não...); thân (lông vũ...)
- chân (cốc uống rượu)
- (kiến trúc) vật trang trí hình thân cây
- ống khói cao (nhà máy...)
- dáng đi oai vệ, dáng đi hiên ngang
- sự đi lén theo (thú săn, kẻ địch...)
- đi đứng oai vệ, dáng đi hiên ngang
- lén theo thú săn, đuổi theo thú săn; lén theo kẻ địch, đuổi theo kẻ địch
- lén theo, đuổi theo (thú săn, kẻ địch...)
- đi hiên ngang qua (nơi nào)
Synonyms
- still hunt
- stem
- chaff
- husk
- shuck
- straw
- stubble
- haunt
Similar Spellings
- stalky
- stalag
Words Containing "stalk"
- corn-stalk
- cross-talk
- deer-stalker
- deer-stalking
- footstalk
- leafstalk
- sales talk
- stalked
- stalker
- stalking-horse
- more...
Words Mentioning "stalk"
- cuống
- nõ
Comments and discussion on the word "stalk"
Edit Word
WordDefinitionCancelSave ChangesWelcome Back
Sign in to access your profile
Loading...Từ khóa » Cuống Hoa In English
-
Glosbe - Cuống Hoa In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CUỐNG HOA In English Translation - Tr-ex
-
Top 14 Cuống Hoa In English
-
Meaning Of 'cuống Hoa' In Vietnamese Dictionary
-
"cuống Hoa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cuống Hoa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Bộ Phận Của Cây Và Hoa Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
CÀNH HOA - Translation In English
-
Tra Từ Cuống - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Tra Từ Stem - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Hạt Giống Hoa Oải Hương Lavender English - Burpee -300 Mg
-
Results For Cành Hoa Translation From Vietnamese To English
-
Dota 2 Quotes - [English 2 Quotes] Nghĩa Của Từ Stalk Từ ... - Facebook