→ Delighted, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
hoan hỉ, hài lòng, khoái trá là các bản dịch hàng đầu của "delighted" thành Tiếng Việt.
delighted adjective verb ngữ phápGreatly pleased. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm delightedTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
hoan hỉ
adjectiveAnd you will drink deeply and find delight in the abundance of her glory.
Uống thỏa thuê và hoan hỉ nơi vinh quang tràn trề của người.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
hài lòng
I'd be delighted if you'd accept our hospitality tomorrow.
Tôi sẽ hài lòng nếu ông chấp nhận lòng hiếu khách của tôi vào ngày mai.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
khoái trá
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vui mừng
- hân hạnh
- vui sướng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " delighted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "delighted"
Các cụm từ tương tự như "delighted" có bản dịch thành Tiếng Việt
- Turkish delight như rahat-loukoum
- delight gây khoái cảm · ham thích · hân hoan · khoái lạc · làm say mê · làm vui sướng · làm vui thích · lạc thú · niềm khoái cảm · sự thích thú · sự vui sướng · sự vui thích · thích thú · điều thích thú
- red sky at night, shepherd's delight ngày đỏ trời tơi bời đồng áng
- Book is a part of my life and reading books has always been my favourite hobby. I can never forget the moment when my mother gave me a book [which is] full of pictures. I was so delighted tho sở thích riêng
- delightful làm mê mẩn · làm say mê · thích thú · thú vị · tử tế · vui sướng · vui vẻ
- red sky at night, shepherd's delight; red sky in the morning, shepherd's warning đêm đỏ trời nằm chơi, ngày đỏ trời tơi bời đồng áng
- poetic delight thi vị
- a red sky at night is a shepherd's delight; a red sky in the morning is a shepherd's warning đêm đỏ trời nằm chơi, ngày đỏ trời tơi bời đồng áng
Bản dịch "delighted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Delighted Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
DELIGHTED | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
DELIGHT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của "delighted" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Cấu Trúc Delighted Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất - Step Up English
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Delighted Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Nghĩa Của Từ Delight - Từ điển Anh - Việt
-
'delighted' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Cấu Trúc Delighted Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất - Step Up English
-
Delighted Là Gì, Nghĩa Của Từ Delight, Cấu Trúc Và Cách Dùng ...
-
Delighted Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt - MarvelVietnam
-
Delightful Là Gì - Cấu Trúc Và Cách Dùng Delighted Trong Tiếng Anh
-
Delighted đi Với Giới Từ Gì? [Cấu Trúc&Cách Dùng] đầy đủ Nhất
-
Cấu Trúc Delighted Trong Tiếng Anh - English60s
-
Delighted Là Gì - Delight Là Gì, Nghĩa Của Từ Delight
-
Delighted Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Delight | Vietnamese Translation
-
So Sánh Delighted Và Delightful - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina