đếm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
count, enumerate, number là các bản dịch hàng đầu của "đếm" thành Tiếng Anh.
đếm verb + Thêm bản dịch Thêm đếmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
count
verbto enumerate or determine number
Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình.
I count the sparkle of constellations to foretell the future of my love.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
enumerate
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
number
verbDù cho anh ta đang ở đâu, cuộc sống của anh ta chỉ còn đếm bằng giờ.
Wherever this guy is, his hours are numbered.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- enumeration
- tally
- to count
- to count on
- to enumerate
- tell
- reckon
- counting
- re-count
- told
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đếm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đếm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đếm Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "đếm" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Số đếm Trong Tiếng Anh – Paris English Từ Vựng Tiếng Anh
-
Đếm Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Số đếm
-
Cách Nói Về Số Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Cách Phân Biệt Số đếm Và Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh Chính Xác Nhất
-
Các Bài Học Tiếng Anh: Số đếm Từ 1 đến 10 - LingoHut
-
Bý Quyết Sử Dụng Số đếm Tiếng Anh Từ 1 đến 100, 1000, Triệu, 1 Tỷ
-
Số đếm Tiếng Anh Từ 1 đến 10 20 30 50 100 200 Phiên âm
-
Số Trong Tiếng Anh (numbers In English) - Moon ESL
-
Số đếm Tiếng Anh Và Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh - VerbaLearn
-
Cách đọc Số Thứ Tự, Số đếm Trong Tiếng Anh - VOCA.VN
-
Tất Tần Tật Về Số đếm Tiếng Anh Và Cách Phân Biệt Với Số Thứ Tự
-
Cách đọc Số Trong Tiếng Anh: Bảng Số đếm Tiếng Anh - TOPICA Native
-
Hướng Dẫn Số đếm Trong Tiếng Anh Từ 1 đến 100
-
Cách đọc Số đếm Trong Tiếng Anh Từ 1 đến 100
-
Phân Biệt Số Thứ Tự Và Số đếm Trong Tiếng Anh
-
CON ĐẾM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex