ĐẾM NGƯỢC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐẾM NGƯỢC " in English? SNounVerbAdjectiveđếm ngược
Examples of using Đếm ngược in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounsđếm số đếm thẻ đếm calo đếm bài đếm tiền số đếmđếm cừu đếm ngày cách đếmđếm bước MoreUsage with adverbsđếm ngược đếm lại đừng đếmđếm đúng đếm xuống cũng đếmMoreUsage with verbsbắt đầu đếmtiếp tục đếmcố gắng đếm
Trong lòng hắn thầm đếm ngược.
Vậy tại hạ sẽ bắt đầu đếm ngược…".See also
đồng hồ đếm ngượca countdown clockbắt đầu đếm ngượcstart the countdownWord-for-word translation
đếmnouncountnumbercountsđếmverbcountingnumberedngượcverbreversengượcadverbbackbackwardsngượcadjectiveoppositecontrary SSynonyms for Đếm ngược
countdownTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » đếm Ngược In English
-
đếm Ngược In English - Countdown - Glosbe Dictionary
-
ĐỒNG HỒ ĐẾM NGƯỢC In English Translation - Tr-ex
-
Results For đếm Ngược Translation From Vietnamese To English
-
Results For 10 Ngày đếm Ngược Translation From Vietnamese To English
-
Đếm Ngược In English. Đếm Ngược Meaning And Vietnamese To ...
-
Top 14 đếm Ngược In English
-
Top 15 đếm Ngược Trong Tiếng Anh
-
What Is ""đếm Ngược"" In American English And How To Say It?
-
Top 20 đếm Ngược Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Hội Buôn Chuyện
-
Countdown | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đếm Ngược' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
What Is Countdown In Vietnamese?
-
Countdown | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Đếm Ngược đến Tối Mai English How To Say - Vietnamese Translation
-
Saigon International Model United Nations - SIMUN - ĐẾM NGƯỢC ...