đếm ngược in English - countdown - Glosbe Dictionary glosbe.com › Vietnamese-English dictionary
Xem chi tiết »
Translations in context of "ĐẾM NGƯỢC" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "ĐẾM NGƯỢC" - vietnamese-english ...
Xem chi tiết »
Translations in context of "ĐỒNG HỒ ĐẾM NGƯỢC" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "ĐỒNG HỒ ĐẾM NGƯỢC" ...
Xem chi tiết »
Contextual translation of "đếm ngược" into English. Human translations with examples: reverse, backwards, countdown, partytime!, a countdown?, ...
Xem chi tiết »
Contextual translation of "10 ngày đếm ngược" into English. Human translations with examples: ten days, countdown, partytime!, a countdown?, counting down.
Xem chi tiết »
What does Đếm ngược mean in English? If you want to learn Đếm ngược in English, you will find the translation here, along with other translations from ...
Xem chi tiết »
đếm ngược in English - countdown - Glosbe Dictionary glosbe.com › Vietnamese-English dictionary ... Tác giả: glosbe.com. Ngày đăng: 18/12/2020.
Xem chi tiết »
Đếm ngược – Wikipedia tiếng Việt · đếm ngược trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe · đếm ngược in English - countdown - Glosbe Dictionary · ĐẾM NGƯỢC Tiếng anh ...
Xem chi tiết »
Learn the word for ""đếm ngược"" and other related vocabulary in American English so that you can talk about "Năm mới" with confidence.
Xem chi tiết »
đếm ngược in English – countdown – Glosbe. Tác giả: glosbe.com. Ngày đăng: 24/2/2021. Đánh giá: 5 ⭐ ...
Xem chi tiết »
English to Vietnamese ; English, Vietnamese ; countdown. - (Tech) đếm ngược ...
Xem chi tiết »
Chương trình đếm ngược trước " Trò chơi cồn cào "! " " The Starving Games Countdown Show! " 2. Tất cả máy chủ của họ đang đếm ngược.
Xem chi tiết »
countdown translate to Vietnamese meanings: đếm ngược. In other words, đếm ngược in Vietnamese is countdown in English. Click to pronunce ...
Xem chi tiết »
3 thg 8, 2022 · countdown translate: đếm ngược. Learn more in the Cambridge English-Vietnamese Dictionary.
Xem chi tiết »
Đếm ngược đến tối mai translation. ... Results (English) 1: [Copy]. Copied! Countdown to tomorrow evening. Being translated, please wait.
Xem chi tiết »
8 thg 10, 2018 · ĐẾM NGƯỢC: CÒN 3 GIỜ (English caption below) Hai tuần trôi qua thật nhanh, vậy là chỉ còn 3 giờ nữa là SIMUN sẽ kết thúc đợt tuyển thành ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 16+ đếm Ngược In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề đếm ngược in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu