đếm Ngược Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đếm ngược
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đếm ngược tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đếm ngược trong tiếng Trung và cách phát âm đếm ngược tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đếm ngược tiếng Trung nghĩa là gì.
đếm ngược (phát âm có thể chưa chuẩn)
倒读数 《人造卫星、宇宙飞船等在发射前几十秒钟时倒着读出数字, 如5、4、3、2、1, 读完最后一个数发射。》đếm ngược thời gian倒数计时倒数 《逆着次序数; 从后向前数。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 倒读数 《人造卫星、宇宙飞船等在发射前几十秒钟时倒着读出数字, 如5、4、3、2、1, 读完最后一个数发射。》đếm ngược thời gian倒数计时倒数 《逆着次序数; 从后向前数。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ đếm ngược hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- đất trồng màu tiếng Trung là gì?
- thuật chạm chìm khắc lõm tiếng Trung là gì?
- vật sưu tập tiếng Trung là gì?
- không hoà hợp tiếng Trung là gì?
- tổ máy tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đếm ngược trong tiếng Trung
倒读数 《人造卫星、宇宙飞船等在发射前几十秒钟时倒着读出数字, 如5、4、3、2、1, 读完最后一个数发射。》đếm ngược thời gian倒数计时倒数 《逆着次序数; 从后向前数。》
Đây là cách dùng đếm ngược tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đếm ngược tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 倒读数 《人造卫星、宇宙飞船等在发射前几十秒钟时倒着读出数字, 如5、4、3、2、1, 读完最后一个数发射。》đếm ngược thời gian倒数计时倒数 《逆着次序数; 从后向前数。》Từ điển Việt Trung
- đảng kỳ tiếng Trung là gì?
- tầng nham thạch tiếng Trung là gì?
- thình tiếng Trung là gì?
- phong tư tiếng Trung là gì?
- vi sai hộp số tiếng Trung là gì?
- ampere kế tiếng Trung là gì?
- quan cách tiếng Trung là gì?
- ảo tượng tiếng Trung là gì?
- trỏ tiếng Trung là gì?
- lạc bước tiếng Trung là gì?
- chôn chung tiếng Trung là gì?
- bà là điện tiếng Trung là gì?
- nhơ danh tiếng Trung là gì?
- vật liệu nguyên vẹn tiếng Trung là gì?
- hỏng bét tiếng Trung là gì?
- thơ cận thể tiếng Trung là gì?
- đội quân chủ lực tiếng Trung là gì?
- sưng màng óc có mủ tiếng Trung là gì?
- tháng chín tiếng Trung là gì?
- tâm chí tiếng Trung là gì?
- bảo mật tiếng Trung là gì?
- gà vàng chín cân tiếng Trung là gì?
- bộ óc tiếng Trung là gì?
- giới tự nhiên tiếng Trung là gì?
- nhau tiếng Trung là gì?
- định trách nhiệm tiếng Trung là gì?
- sa thải tiếng Trung là gì?
- ngoại cảnh tiếng Trung là gì?
- kiềm giáp tiếng Trung là gì?
- đồ ăn chín tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đồng Hồ đếm Ngược Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỒNG HỒ ĐẾM NGƯỢC In English Translation - Tr-ex
-
ĐỒNG HỒ ĐẾM NGƯỢC CỦA CHÚNG TÔI Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
đếm Ngược Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
đồng Hồ đếm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
'đếm Ngược' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Top 20 đếm Ngược Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Countdown Là Gì? Bạn đã Biết Hết Các ý Nghĩa Của Từ "countdown"
-
đếm Ngược Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
CDC định Nghĩa: Đồng Hồ đếm Ngược - Countdown Clock
-
Đếm Ngược Là Gì? Chi Tiết Về Đếm Ngược Mới Nhất 2021
-
Top 22 đồng Hồ đếm Ngược 7 Phút Có Nhạc 2022
-
Đếm Ngược Thời Gian Trực Tuyến
-
Cách Chèn đồng Hồ đếm Ngược Trong PowerPoint (có Mẫu, Video ...