đếm Ngược Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đếm ngược" thành Tiếng Anh
countdown là bản dịch của "đếm ngược" thành Tiếng Anh.
đếm ngược + Thêm bản dịch Thêm đếm ngượcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
countdown
verb nounKhi quá trình đếm ngược hoàn tất, phản ứng sẽ làm nguội núi lửa.
When the countdown is complete, the reaction should render the volcano inert.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đếm ngược " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đếm ngược" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồng Hồ đếm Ngược Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỒNG HỒ ĐẾM NGƯỢC In English Translation - Tr-ex
-
ĐỒNG HỒ ĐẾM NGƯỢC CỦA CHÚNG TÔI Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
đồng Hồ đếm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
'đếm Ngược' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Top 20 đếm Ngược Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Countdown Là Gì? Bạn đã Biết Hết Các ý Nghĩa Của Từ "countdown"
-
đếm Ngược Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
CDC định Nghĩa: Đồng Hồ đếm Ngược - Countdown Clock
-
Đếm Ngược Là Gì? Chi Tiết Về Đếm Ngược Mới Nhất 2021
-
đếm Ngược Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Top 22 đồng Hồ đếm Ngược 7 Phút Có Nhạc 2022
-
Đếm Ngược Thời Gian Trực Tuyến
-
Cách Chèn đồng Hồ đếm Ngược Trong PowerPoint (có Mẫu, Video ...