Demeaning | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: demeaning Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: demeaning Best translation match: | English | Vietnamese |
| demeaning | * tính từ - làm mất phẩm giá, làm mất giá trị |
| English | Vietnamese |
| demeaning | hạ thấp người khác thế ; hạ thấp người khác đâu ; |
| demeaning | hạ thấp người khác thế ; hạ thấp người khác đâu ; |
| English | English |
| demeaning; humbling; humiliating; mortifying | causing awareness of your shortcomings |
| English | Vietnamese |
| demeaning | * tính từ - làm mất phẩm giá, làm mất giá trị |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Hạ Thấp Xuống Tiếng Anh Là Gì
-
HẠ THẤP XUỐNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sự Hạ Thấp Xuống Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Hạ Thấp - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
HẠ THẤP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"hạ Thấp Xuống" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Hạ Thấp Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "hạ Thấp Xuống" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "hạ Thấp" - Là Gì?
-
HẠ THẤP - Translation In English
-
Ý Nghĩa Của Lower Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Xuống - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tăng Giảm Tiếng Trung Là Gì - .vn
-
Tại Sao Cần Học Ngữ điệu Khi Nói Tiếng Anh?