Xuống - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| suəŋ˧˥ | suəŋ˩˧ | suəŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| suəŋ˩˩ | suəŋ˩˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 𠖈: xuống
- : xuống
- 𨑜: xuống, dưới
- 𡬈: xuống
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- xưởng
- xuổng
- xướng
- xương
- xuồng
Động từ
xuống
- chuyển động từ chỗ cao đến chỗ thấp. Xuống núi. Xuống xe.
- Giảm, hạ thấp hơn bình thường. Hàng xuống giá . Xe xuống hơi. Bị xuống chức.
Trái nghĩa
- lên
Dịch
- Tiếng Anh: to go down, to bring down
- Tiếng Trung Quốc: 下, 丅
Giới từ
- Chỉ hướng của chuyển động, hoạt động từ vị trí cao chuyển tới vị trí thấp. Nhìn xuống đất. Rơi xuống suối.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “xuống”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Giới từ/Không xác định ngôn ngữ
- Động từ tiếng Việt
- Giới từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Hạ Thấp Xuống Tiếng Anh Là Gì
-
HẠ THẤP XUỐNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sự Hạ Thấp Xuống Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Hạ Thấp - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
HẠ THẤP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"hạ Thấp Xuống" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Hạ Thấp Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "hạ Thấp Xuống" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "hạ Thấp" - Là Gì?
-
HẠ THẤP - Translation In English
-
Ý Nghĩa Của Lower Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Demeaning | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Tăng Giảm Tiếng Trung Là Gì - .vn
-
Tại Sao Cần Học Ngữ điệu Khi Nói Tiếng Anh?