ĐỀN CHÙA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐỀN CHÙA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từđền chùa
Ví dụ về việc sử dụng Đền chùa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từđi chùaSử dụng với danh từđền chùachùa shwedagon chùa wat chùa chiền chùa thiếu lâm sân chùachùa bạc chùa sule chùa hương tháp chùaHơn
Và tôi nghĩ rằng nếu nhà thôi miên đã vào bệnh viện ngày nay,thế thì ngày mai đền chùa cũng sẽ bước vào.
Trong chuyến du lịch đếnMyanmar, du khách sẽ phải chú ý đến một số quy tắc nhất định khi tới tham quan đền chùa ở quốc gia này.Từng chữ dịch
đềndanh từtempleshrinehousesanctuaryđềnđộng từpaychùadanh từtemplepagodachurchwatchua STừ đồng nghĩa của Đền chùa
đền thờ temple ngôi chùa ðền thờTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đền Chùa đọc Tiếng Anh Là Gì
-
đền Chùa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
đền Chùa In English - Glosbe Dictionary
-
đền Chùa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"đền Chùa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ đền Chùa Bằng Tiếng Anh
-
"Đền Chùa Tiếng Anh Là Gì - 38 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Phật ...
-
Top 11 Chùa đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Đền, Chùa, Miếu, Mạo Nghĩa Là Gì? - Đông Y
-
Từ điển Việt Anh "đền Chùa" - Là Gì?
-
CHÙA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 11 Chùa Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Về Phật Giáo – Buddhist Terms (phần 1) - Leerit
-
Khu Di Tích Lịch Sử Đền Hùng | Cổng Thông Tin Điện Tử Phú Thọ
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt