đèn đỏ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đèn đỏ" thành Tiếng Anh
red light, red lamp, red-light là các bản dịch hàng đầu của "đèn đỏ" thành Tiếng Anh.
đèn đỏ + Thêm bản dịch Thêm đèn đỏTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
red light
nouna warning light, especially as a traffic signal
Mình đã bị dính quá nhiều đèn đỏ hay gì gì đó.
We've caught too many red lights or whatever.
en.wiktionary2016 -
red lamp
Cái đèn đỏ này bao nhiêu tiền thế?
How much is the red lamp?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
red-light
Mình đã bị dính quá nhiều đèn đỏ hay gì gì đó.
We've caught too many red lights or whatever.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
stop-light
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đèn đỏ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đèn đỏ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đen đỏ Tiếng Anh Là Gì
-
Tiếng Anh Cho Ngày đèn đỏ - Learn Lingo
-
Cách Nói 'vượt đèn đỏ' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
đỏ đen Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MÀU ĐỎ , ĐEN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'Vượt đèn đỏ' Tiếng Anh Là Gì? - Moon ESL
-
"Vượt Đèn Đỏ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Dừng đèn đỏ Tiếng Anh Là Gì - Ý Nghĩa Là Gì ?
-
Đen Tình, đỏ Bạc Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
"mạo Hiểm, Nguy Hiểm, Trò Chơi đen đỏ, Sự May Rủi" Tiếng Anh Là Gì?
-
45 Từ Vựng Màu Sắc Bằng Tiếng Anh Cực Dễ Thuộc - Pasal
-
Từ Vựng, Phiên âm Các Màu Sắc Trong Tiếng Anh - TOPICA Native
-
Khám Phá Thú Vị Về Bảng Màu Sắc Trong Tiếng Anh
-
Cây đỏ đen – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bảng Từ Vựng Màu Sắc Tiếng Anh đầy đủ Nhất - Step Up English
-
Kiến Thức Từ Vựng Màu Sắc Trong Tiếng Anh