đền ơn Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đền ơn" thành Tiếng Anh
recompense, repay for his favour, to repay là các bản dịch hàng đầu của "đền ơn" thành Tiếng Anh.
đền ơn + Thêm bản dịch Thêm đền ơnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
recompense
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
repay for his favour
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
to repay
verbTôi không biết làm sao để đền ơn cô...
I don't know how to repay you...
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đền ơn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đền ơn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đền ơn In English
-
đền ơn In English - Glosbe Dictionary
-
ĐỀN ƠN - Translation In English
-
Tra Từ đền ơn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
VDict - Definition Of đền ơn - Vietnamese Dictionary
-
Top 15 đền ơn In English
-
Results For đền ơn đáp Nghĩa Translation From Vietnamese To English
-
Definition Of đền ơn? - Vietnamese - English Dictionary
-
Meaning Of 'đền ơn đáp Nghĩa' In Vietnamese - English
-
đền ơn đáp Nghĩa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đền ơn đáp Nghĩa - Wiktionary
-
Ramu English
-
đền - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
'Đền ơn đáp Nghĩa' Là Trách Nhiệm, Tình Cảm, Mệnh Lệnh Từ Trái Tim!
-
Lễ Phát động Xây Dựng Quỹ “Đền ơn đáp Nghĩa” Năm 2022
-
Phát động đợt Cao điểm Toàn Dân Thực Hiện Phong Trào “Đền ơn đáp ...
-
ĐỀN ĐÁP In English Translation - Tr-ex