đến Tháng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đến tháng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đến tháng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đến tháng trong tiếng Trung và cách phát âm đến tháng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đến tháng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đến tháng tiếng Trung đến tháng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đến tháng tiếng Trung 来潮 《指女人来月经。》足月 《妇女怀孕足月, 到了产期。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
来潮 《指女人来月经。》足月 《妇女怀孕足月, 到了产期。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đến tháng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • đi một mạch tiếng Trung là gì?
  • không chú tâm tiếng Trung là gì?
  • nghề lâu dài tiếng Trung là gì?
  • mạch điện ba pha tiếng Trung là gì?
  • ích mẫu tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đến tháng trong tiếng Trung

来潮 《指女人来月经。》足月 《妇女怀孕足月, 到了产期。》

Đây là cách dùng đến tháng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đến tháng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 来潮 《指女人来月经。》足月 《妇女怀孕足月, 到了产期。》

Từ điển Việt Trung

  • chó ngáp phải ruồi tiếng Trung là gì?
  • nghinh tiếp tiếng Trung là gì?
  • quy định chi tiết tiếng Trung là gì?
  • bít tất tiếng Trung là gì?
  • hỷ tín tiếng Trung là gì?
  • mâm thức ăn tiếng Trung là gì?
  • đế nghiệp tiếng Trung là gì?
  • hổ phù tiếng Trung là gì?
  • ông thầy tiếng Trung là gì?
  • phòng kế hoạch tiếng Trung là gì?
  • đam mê tiếng Trung là gì?
  • hợp mưu hợp sức tiếng Trung là gì?
  • lên xuống tiếng Trung là gì?
  • ngã chổng kềnh tiếng Trung là gì?
  • tươi như hoa tiếng Trung là gì?
  • thân lý tiếng Trung là gì?
  • tự kiềm chế tiếng Trung là gì?
  • chuột đèn tiếng Trung là gì?
  • đề thơ tiếng Trung là gì?
  • thức ăn nhẹ tiếng Trung là gì?
  • đi tuần tra tiếng Trung là gì?
  • vô cùng thân thiết tiếng Trung là gì?
  • lương thảo tiếng Trung là gì?
  • nhong nhóng tiếng Trung là gì?
  • thay đổi hoá học tiếng Trung là gì?
  • phỉ chí tiếng Trung là gì?
  • đồ lề tiếng Trung là gì?
  • lơ xe tiếng Trung là gì?
  • tỉnh hà tĩnh tiếng Trung là gì?
  • thắp nhang tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đến Tháng Tiếng Trung Là Gì