Từ Vựng Tiếng Hoa Chủ đề: TÌNH DỤC & SINH SẢN
Có thể bạn quan tâm
Gia sư tiếng trung hoa
1。催情药 / Cuīqíng yào / thuốc kích dục2。做爱 / Zuò'ài / làm tình3。避孕套 / Bìyùn tào / bao cao su4。避孕药 / Bìyùn yào / thuốc tránh thai5。卵子 / Luǎnzǐ / trứng6。精子 / Jīngzǐ / tinh trùng7。月经 / Yuèjīng / kinh nguyệt8。口活 / Kǒu huó / quan hệ bằng miệng9。例假 / Lìjià / ngày có kinh10。 子宫 / Zǐgōng / tử cung, dạ con.11。鸡巴 / Jībā / cách gọi tục của bộ phận sinh dục nam.12。逼 / Bī / cách gọi tục của bộ phận sinh dục nữ.13。接吻 / Jiēwěn / hôn14。奶,乳房 / Nǎi, rǔfáng / bú, vú15。打洞,崩锅,打炮 / Dǎdòng, bēng guō, dǎpào / quan hệ tình dục.16。得病 / Débìng / mắc bệnh.17。怀孕 / Huáiyùn / có thai, có mang, có bầu18。爽 / Shuǎng / cảm thấy thoải mái, sướng19。疼 / Téng / đau20。姿势 / Zīshì / tư thế21。啪啪啪 / Pā pā pā / nứng22。上马风/性猝死/房事猝死/腹上死 / Shàngmǎ fēng/xìng cùsǐ/fángshì cùsǐ/fù shàng sǐ / thượng mã phong, chết trên bụng vợ, hạ mã phong.23。早泄(精子) / Zǎoxiè (jīngzǐ) / xuất tinh sớm24。晚泄/迟泄 / Wǎn xiè/chí xiè / xuất tinh muộn25。高潮 / Gāocháo / lên đỉnh26。体外射精 / Tǐwài shèjīng / xuất tinh ngoài âm đạo27。不孕不育 / Bù yùn bù yù / vô sinh28。子宫内避孕器 / Zǐgōng nèi bìyùn qì / đặt vòng tránh thai (trong tử cung)29。男子更年期 / Nánzǐ gēngniánqí / mãn dục nam30。女子更年期 / Nǚzǐ gēngniánqí / mãn dục nữ31。 人流,打胎 / Rénliú, dǎtāi / nạo thai, phá thai32。 流产 / Liúchǎn / đẻ non, sảy thai33。 生孩子 / Shēng háizi / sinh con, sinh em bé. CHÚC CÁC BẠN HỌC TỐT TIẾNG TRUNG!!! TRUNG TÂM TIẾNG HOA GIA SƯ TÀI NĂNG TRẺ Nhận dạy kèm tiếng Hoa tại nhà, dạy tiếng Việt cho người Hoa Tư vấn trực tiếp qua số điện thoại: 090 333 1985- 09 87 87 0217 CÔ MƯỢT Website: http://www.giasutienghoa.com/ Tag: gia su tieng hoa, gia sư tiếng hoa, dạy kèm tiếng hoa tại nhà, học tiếng hoa tại nhà, dạy tiếng việt cho người hoa, học tiếng hoa với gia sư Like This Article ? : Tweet
Hotline: 090 333 1985 - 09 87 87 0217
GIA SƯ TIẾNG TRUNG HOA
Hotline: 090 333 1985 - 09 87 87 0217
- Giới thiệu
- Danh sách gia sư
- Tuyển gia sư
- Đăng ký làm gia sư
- Học phí tham khảo
- Lớp hiện có
- Liên hệ
Chủ Nhật, 12 tháng 6, 2016
Từ vựng tiếng Hoa chủ đề: TÌNH DỤC & SINH SẢN
1。催情药 / Cuīqíng yào / thuốc kích dục2。做爱 / Zuò'ài / làm tình3。避孕套 / Bìyùn tào / bao cao su4。避孕药 / Bìyùn yào / thuốc tránh thai5。卵子 / Luǎnzǐ / trứng6。精子 / Jīngzǐ / tinh trùng7。月经 / Yuèjīng / kinh nguyệt8。口活 / Kǒu huó / quan hệ bằng miệng9。例假 / Lìjià / ngày có kinh10。 子宫 / Zǐgōng / tử cung, dạ con.11。鸡巴 / Jībā / cách gọi tục của bộ phận sinh dục nam.12。逼 / Bī / cách gọi tục của bộ phận sinh dục nữ.13。接吻 / Jiēwěn / hôn14。奶,乳房 / Nǎi, rǔfáng / bú, vú15。打洞,崩锅,打炮 / Dǎdòng, bēng guō, dǎpào / quan hệ tình dục.16。得病 / Débìng / mắc bệnh.17。怀孕 / Huáiyùn / có thai, có mang, có bầu18。爽 / Shuǎng / cảm thấy thoải mái, sướng19。疼 / Téng / đau20。姿势 / Zīshì / tư thế21。啪啪啪 / Pā pā pā / nứng22。上马风/性猝死/房事猝死/腹上死 / Shàngmǎ fēng/xìng cùsǐ/fángshì cùsǐ/fù shàng sǐ / thượng mã phong, chết trên bụng vợ, hạ mã phong.23。早泄(精子) / Zǎoxiè (jīngzǐ) / xuất tinh sớm24。晚泄/迟泄 / Wǎn xiè/chí xiè / xuất tinh muộn25。高潮 / Gāocháo / lên đỉnh26。体外射精 / Tǐwài shèjīng / xuất tinh ngoài âm đạo27。不孕不育 / Bù yùn bù yù / vô sinh28。子宫内避孕器 / Zǐgōng nèi bìyùn qì / đặt vòng tránh thai (trong tử cung)29。男子更年期 / Nánzǐ gēngniánqí / mãn dục nam30。女子更年期 / Nǚzǐ gēngniánqí / mãn dục nữ31。 人流,打胎 / Rénliú, dǎtāi / nạo thai, phá thai32。 流产 / Liúchǎn / đẻ non, sảy thai33。 生孩子 / Shēng háizi / sinh con, sinh em bé. CHÚC CÁC BẠN HỌC TỐT TIẾNG TRUNG!!! TRUNG TÂM TIẾNG HOA GIA SƯ TÀI NĂNG TRẺ Nhận dạy kèm tiếng Hoa tại nhà, dạy tiếng Việt cho người Hoa Tư vấn trực tiếp qua số điện thoại: 090 333 1985- 09 87 87 0217 CÔ MƯỢT Website: http://www.giasutienghoa.com/ Tag: gia su tieng hoa, gia sư tiếng hoa, dạy kèm tiếng hoa tại nhà, học tiếng hoa tại nhà, dạy tiếng việt cho người hoa, học tiếng hoa với gia sư Like This Article ? : Tweet Lưu ý: Chỉ thành viên của blog này mới được đăng nhận xét.
Đăng ký: Đăng Nhận xét (Atom)GIA SƯ NGOẠI NGỮ
o GIA SƯ TIẾNG ANH oGIA SƯ TIẾNG PHÁPoGIA SƯ TIẾNG HOAo GIA SƯ TIẾNG ĐỨCoGIA SƯ TIẾNG NHẬTo GIA SƯ TIẾNG PHÁPo GIA SƯ TIẾNG HÀNTư vấn gia sư tại nhà
Hotline: 090 333 1985 - 09 87 87 0217 Gia sư các quận
Quận 1, Quận 2, Quận 3, Quận 4, Quận 5, Quận 6, Quận 7, Quận 8, Quận 9, Quận 10, Quận 11, Quận 12,Tân Bình,Tân Phú, Bình Tân, Bình Chánh, Phú Nhuận, Gò Vấp, Bình Thạnh, Hóc Môn, Củ Chi, Nhà Bè, Bình Dương, Đồng Nai, Biên Hòa, Vũng TàuGia sư tại TP.HCM
-
VUI HỌC TIẾNG TRUNG - Tên các thành phố và điểm du lịch Việt Nam bằng tiếng Trung VUI HỌC TIẾNG TRUNG - Tên các thành phố và điểm du lịch Việt Nam bằng tiếng Trung 越南旅游城市与景点 (Yuènán lǚyóu chéngshì yǔ jǐngdiǎn) ... -
Từ vựng tiếng Hoa chủ đề: CHỨC VỤ 总裁 zǒngcái: chủ tịch, tổng tài 董事长 dǒngshì zhǎng: chủ tịch hội đồng quản trị, đổng sự trưởng 副总裁 fù zǒngcái: ... -
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ DỰ ÁN ĐẦU TƯ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ DỰ ÁN ĐẦU TƯ 招 标 : Mời tham gia đấu thầu dự án 投 标 人 : Người/đơn vị dự thầu 成本估算: Dự toán Báo giá... - TỪ VỰNG HOA NGỮ CÁC CHỨC VỤ TRONG CÔNG TY 办公司职务汉语词汇 - TỪ VỰNG HOA NGỮ CÁC CHỨC VỤ TRONG CÔNG TY —————————————— 1.总裁 /zǒngcái/ Chủ tịch,tổng tài. 2 .董事长 /dǒngshì zhǎng/ Chủ tịch hội đ...
-
Từ vựng tiếng Hoa chủ đề: TÌNH DỤC & SINH SẢN 1。催情药 / Cuīqíng yào / thuốc kích dục 2。做爱 / Zuò'ài / làm tình 3。避孕套 / Bìyùn tào / bao cao su 4。避孕药 / Bìyùn yào / thuốc tránh thai 5。卵... -
Từ vựng tiếng Hoa chủ đề: VẬT DỤNG Y KHOA 血压计 xuèyā jì: Máy đo huyết áp 牙套 yátào: Niềng răng 注射器 zhùshèqì: ống tiêm, ống chích 一次性针头 ... -
Từ vựng tiếng Hoa chủ đề: VIỄN THÔNG DI ĐỘNG 1. 3G: 三基 / Sān jī 2. bluetooth / 蓝牙(无线耳机接听) / Lányá (wúxiàn ěrjī jiētīng) 3. Wi-Fi:wireless Fidelity / 无线(即“小灵通”所采用的技术)/wúxiàn (jí “xiǎo... -
Cách học câu bị động trong tiếng Trung Học câu bị động trong tiếng Trung thế nào để dễ hiểu, dễ nhớ nhất? Dưới đây là những hướng dẫn của chúng tôi cho các bạn cách học câu bị đ... -
BẢNG TUẦN HOÀN NGUYÊN TỐ HÓA HỌC BẰNG TIẾNG TRUNG TRUNG TÂM TIẾNG HOA GIA SƯ TÀI NĂNG TRẺ Nhận dạy kèm tiếng Hoa tại nhà, dạy tiếng Việt cho người Hoa Tư vấn trực tiếp qua số đi... - Cấu trúc thường gặp trong tiếng Hoa 'Tuy.... Nhưng...' CẤU TRÚC THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG HOA ****************** "虽然(suī rán)……但是(dàn shì)……" 句式 Cấu trúc: "Tuy ...... nhưng ..........
Gia sư tiếng Trung Hoa · Trụ sở chính: Số 1269/17 Phạm Thế Hiển, Phường 5, Quận 8, Chi nhánh: 327/80 Phan Huy Ích, P.14, Q.Gò Vấp CHI NHÁNH: Số 20, Đường số 20, P. Bình Trưng Đông, Quận 2 ĐT: 090 333 1985 - 09 87 87 0217 - Email: [email protected]
Từ khóa » đến Tháng Tiếng Trung Là Gì
-
Học Tiếng Trung Chủ đề: Kinh Nguyệt
-
đến Tháng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Chu Kỳ Kinh Nguyệt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Học Tiếng Trung Chủ đề Kinh Nguyệt Và Băng Vệ Sinh - YouTube
-
Đến Kỳ Kinh Nguyệt Tiếng Trung Là Gì
-
Cách Nói Thời Gian Trong Tiếng Trung - Hoa Văn SHZ
-
Thời Gian Trong Tiếng Trung: Giờ, Ngày, Tháng, Năm
-
Cách Viết, Cách đọc Và Diễn đạt Ngày Tháng Năm Bằng Tiếng Trung
-
Cách Nói Ngày Tháng Trong Tiếng Trung
-
[Tổng Hợp] 100 Từ Vựng Tiếng Trung Về Sinh Sản Thường Gặp Nhất
-
Học Tiếng Hoa :: Bài Học 7 Các Tháng Trong Năm - LingoHut
-
Thời Gian Trong Tiếng Trung | Cách Nói Giờ - Ngày - Tháng - Năm
-
40 Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Trung Thu Thông Dụng Nhất
-
Tiếng Hoa, Tiếng Hán, Tiếng Trung... - Tạp Chí Văn Hóa Nghệ Thuật
-
Tìm Việc Làm Tiếng Trung, Tuyển Dụng Tiếng Trung - TopCV