đen Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
black, negro, unlucky là các bản dịch hàng đầu của "đen" thành Tiếng Anh.
đen adjective + Thêm bản dịch Thêm đenTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
black
adjective nounabsorbing all light [..]
Cô ấy có hai con mèo. Một con thì trắng và con kia thì đen.
She has two cats. One is white and the other one is black.
en.wiktionary.org -
negro
adjectiveCòn rêu rao trên truyền hình người da trắng trả tiền cho anh để anh làm cho dân Da đen mất khả năng tự vệ.
Said on national television that the white man pays me to keep Negroes defenseless.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
unlucky
adjectiveSố anh bắt đầu đen rồi, Lucky à.
You've become unlucky, Luke.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
of the color black
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đen " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "đen"
Bản dịch "đen" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đen Tiếng Anh
-
Màu đen«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐEN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
MÀU ĐEN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Màu đen Tiếng Anh Là Gì? Ý Nghĩa Màu đen Bằng Tiếng Anh
-
"Màu Đen" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ.
-
HOÀN TOÀN MÀU ĐEN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TRẮNG VÀ ĐEN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 15 đen Tiếng Anh
-
Màu đen Tiếng Anh Là Gì
-
Top 9 Màu đen Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - MarvelVietnam
-
Màu đen Tiếng Anh Là Gì? - SEO
-
45 Từ Vựng Màu Sắc Bằng Tiếng Anh Cực Dễ Thuộc
-
Bảng Từ Vựng Màu Sắc Tiếng Anh đầy đủ Nhất - Step Up English
-
'da đen' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Khám Phá Thú Vị Về Bảng Màu Sắc Trong Tiếng Anh
-
đen Thui Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky