đèn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đèn
lamp; light
thắp đèn to light the lamp
người thắp đèn lamplighter
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đèn
* noun
lamp; light
thắp đèn: to light the lamp
người thắp đèn: lamplighter
Từ điển Việt Anh - VNE.
đèn
lamp, lantern



Từ liên quan- đèn
- đèn cù
- đèn dù
- đèn ló
- đèn ma
- đèn mỏ
- đèn mổ
- đèn xì
- đèn đỏ
- đèn ơn
- đèn bàn
- đèn báo
- đèn bão
- đèn bên
- đèn bấm
- đèn cầy
- đèn cốc
- đèn cốt
- đèn cồn
- đèn dầu
- đèn hàn
- đèn hãm
- đèn khí
- đèn lửa
- đèn màu
- đèn ngủ
- đèn pha
- đèn pin
- đèn sau
- đèn thu
- đèn xếp
- đèn đóm
- đèn đất
- đèn ống
- đèn biển
- đèn chai
- đèn chùm
- đèn chớp
- đèn chụp
- đèn flát
- đèn hiệu
- đèn lồng
- đèn nháy
- đèn stop
- đèn sách
- đèn treo
- đèn trời
- đèn vàng
- đèn vách
- đèn xanh
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đèn Tiếng Anh Là Gì
-
đèn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
Đèn Ngủ Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ.
-
BÓNG ĐÈN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đèn Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Bóng đèn Tiếng Anh Là Gì? - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
BÓNG ĐÈN - Translation In English
-
Đèn LED Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
LOẠI ĐÈN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BÓNG ĐÈN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái đèn Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Thế Nào Cho đúng
-
Nghĩa Của Từ : Lamp | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Bật đèn Bằng Tiếng Anh
-
Đèn LED Tiếng Anh Gì? Tên Gọi Giao Tiếp Chính Xác Nhất - MinLED
-
Cái đèn Tiếng Anh Là Gì
-
Bóng đèn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đèn Chùm Trang Trí Tiếng Anh Là Gì? Chi Tiết Về đèn Chùm Trang Trí