ĐẸP QUÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐẸP QUÁ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sđẹp quá
is so beautiful
đẹp như vậyhay như vậyso good
rất tốttốt như vậytốt lắmthật tốtngon quáthật tuyệtrất tuyệttuyệt quárất vuiđẹp quáare so prettyis beautiful toolook so beautiful
đẹp quátrông thật đẹptrông rất đẹptrông đẹp quáare so cuteis so niceis very beautiful
rất đẹpso beautifully
rất đẹprất haythật đẹpthật tuyệt vờiđẹp quáare so beautiful
đẹp như vậyhay như vậywas so beautiful
đẹp như vậyhay như vậyis so pretty
{-}
Phong cách/chủ đề:
This is so nice!Chị đẹp quá.
You're so pretty.Đẹp quá.
So beautifully preserved.Em đẹp quá.
You're so beautiful.Trông cậu đẹp quá!
You look so good!Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từngoại hình đẹpcảnh quan tuyệt đẹpnơi tuyệt đẹpthiên nhiên tuyệt đẹpphong cảnh tuyệt đẹphình ảnh tuyệt đẹphoàng hôn tuyệt đẹpđồ họa tuyệt đẹpthế giới tuyệt đẹpmàu sắc tuyệt đẹpHơnOsaka đẹp quá!
Osaka is so beautiful!Chào, nhìn cô đẹp quá.
Hi. You look so good.Wow, đẹp quá!
Oh, wow, this is so beautiful.Cá này nhìn đẹp quá.
That fish looks so good.Nó đẹp quá, John ạ.
This is so beautiful, John.Oh, mày đẹp quá.
Oh, you're so pretty.Nó đẹp quá, John ạ.
That is so beautiful, John.Ôi cô đẹp quá!
Oh you look so beautiful!Đẹp quá, phải không?
Is very beautiful, isn't it?Ồ, con đẹp quá!
H, you look so beautiful!Bộ sưu tập này đẹp quá!
This collection is so beautiful!Anh à em đẹp quá.
Hi. You look so beautiful.Mình phải kiếm một cái, nhìn đẹp quá.
I have to try this, it looks so good.Nhà anh đẹp quá.
Your house is so beautiful.Tình yêu của bác dành cho em ấy đẹp quá.
Your love for him is so beautiful.Elsa và Anna đẹp quá.
Elsa and Anna are so cute!Trông bà đẹp quá suýt chút nữa là tôi không nhận ra đấy.
She looked so good I almost did not recognize her.Chị đưa lên đẹp quá.
You put it so beautifully.Chị ấy đẹp quá… I Love Her.
She is so beautiful…. love her.Cái xe đằng sau đẹp quá.
The back of this car is so beautiful.Cảnh đẹp quá, nhưng tôi không thể ở lại đây mãi được.
The view is very beautiful, but I can't stay forever.Con Volvo này đẹp quá.
The new volvo is so nice.Đừng nói với cô ấy rằng cô ấy đẹp quá thường xuyên.
Don't tell her she's beautiful too often.Đừng nói với cô ấy rằng cô ấy đẹp quá thường xuyên.
Do not inform her she's beautiful too often.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0544 ![]()
![]()
đẹp nổi tiếngđẹp thế nào

Tiếng việt-Tiếng anh
đẹp quá English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đẹp quá trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
quá đẹp traibeing too handsomeis so handsomenó quá đẹpit's so beautifulit's so niceit is so beautifulem đẹp quáyou're so beautifulyou are so beautifulTừng chữ dịch
đẹptính từbeautifulnicegoodđẹptrạng từprettyđẹpdanh từbeautyquátrạng từtoosooverlyexcessivelyquáđại từmuch STừ đồng nghĩa của Đẹp quá
rất đẹpTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đẹp Dịch Tiếng Anh
-
10 Cách Nói 'xinh đẹp' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Nghĩa Của "đẹp" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
XINH ĐẸP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đẹp Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Glosbe - đẹp In English - Vietnamese-English Dictionary
-
QUÁ ĐẸP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
20 Cách Khen Về Sự Xinh Đẹp Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ
-
Rất Đẹp Tiếng Anh Là Gì " In Vietnamese? Nghĩa Của Từ : Beautiful
-
Top 14 đẹp Dịch Tiếng Anh
-
Bạn Rất Đẹp Tiếng Anh Là Gì, Khi Muốn Khen Ai Đó Xinh Đẹp Bằng ...
-
KHI MUỐN KHEN AI ĐÓ XINH ĐẸP BẰNG TIẾNG ANH
-
TỐT ĐẸP - Translation In English
-
50+ Tính Từ đẹp Trong Tiếng Anh Bạn Học Cần Ghi Nhớ - Monkey
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cảnh đẹp' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
21 Tính Từ Nói Về Sự “Xinh Đẹp” Trong Tiếng Anh
-
Xinh đẹp Tiếng Anh Gọi Là Gì