Deposition Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ deposition tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | deposition (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ depositionBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
deposition tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ deposition trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ deposition tiếng Anh nghĩa là gì.
deposition /,depə'ziʃn/* danh từ- sự phế truất (vua...); sự hạ bệ- sự cung khai; sự cung cấp bằng chứng; lời cung khai- sự lắng đọng
Thuật ngữ liên quan tới deposition
- antapex tiếng Anh là gì?
- teapots tiếng Anh là gì?
- vacuousness tiếng Anh là gì?
- misprinting tiếng Anh là gì?
- rive tiếng Anh là gì?
- Full cost tiếng Anh là gì?
- maximalism tiếng Anh là gì?
- foism tiếng Anh là gì?
- Law of diminishing marginal utility tiếng Anh là gì?
- hike tiếng Anh là gì?
- pariah tiếng Anh là gì?
- shammer tiếng Anh là gì?
- pan-asianism tiếng Anh là gì?
- hold tiếng Anh là gì?
- quicken tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của deposition trong tiếng Anh
deposition có nghĩa là: deposition /,depə'ziʃn/* danh từ- sự phế truất (vua...); sự hạ bệ- sự cung khai; sự cung cấp bằng chứng; lời cung khai- sự lắng đọng
Đây là cách dùng deposition tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ deposition tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
deposition / tiếng Anh là gì?depə'ziʃn/* danh từ- sự phế truất (vua...) tiếng Anh là gì? sự hạ bệ- sự cung khai tiếng Anh là gì? sự cung cấp bằng chứng tiếng Anh là gì? lời cung khai- sự lắng đọng
Từ khóa » Sự Hạ Bệ Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Hạ Bệ In English - Glosbe Dictionary
-
Sự Hạ Bệ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Hạ Bệ Bằng Tiếng Anh
-
HẠ BỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SẼ HẠ BỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HẠ BỆ - Translation In English
-
Deposition - Wiktionary Tiếng Việt
-
Debunk - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đừng Lạm Dụng Phê Bình để Hạ Bệ Nhau! - Tạp Chí Cộng Sản
-
Có Phải Thói Vô Cảm Khiến Một Số Kẻ Rất Tàn Nhẫn Với Người Khác?
-
Hạ Bệ Thần Tượng - Mục đích Và Sự Thất Bại Tất Yếu
-
Cảnh Giác Với Thủ đoạn Hạ Bệ Thần Tượng, Nhiễu Loạn Thông Tin
deposition (phát âm có thể chưa chuẩn)