Detected Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ detected tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm detected tiếng Anh detected (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ detected

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

detected tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ detected trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ detected tiếng Anh nghĩa là gì.

detect /di'tekt/* ngoại động từ- dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra=to detect someone in doing something+ phát hiện thấy người nào đang làm gì=to detect a symptom of disease+ phát hiện ra triệu chứng bệnh- nhận thấy, nhận ra- (rađiô) tách sóngdetect- (vật lí) phát hiện, dò, tìm

Thuật ngữ liên quan tới detected

  • unfainting tiếng Anh là gì?
  • inspiritingly tiếng Anh là gì?
  • hurdler tiếng Anh là gì?
  • sweat-shirt tiếng Anh là gì?
  • skate tiếng Anh là gì?
  • jollities tiếng Anh là gì?
  • pried tiếng Anh là gì?
  • e-business tiếng Anh là gì?
  • sculpt tiếng Anh là gì?
  • analog microcircuit tiếng Anh là gì?
  • unshocked tiếng Anh là gì?
  • eudaemonist tiếng Anh là gì?
  • fabricate tiếng Anh là gì?
  • ungulate tiếng Anh là gì?
  • grasped tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của detected trong tiếng Anh

detected có nghĩa là: detect /di'tekt/* ngoại động từ- dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra=to detect someone in doing something+ phát hiện thấy người nào đang làm gì=to detect a symptom of disease+ phát hiện ra triệu chứng bệnh- nhận thấy, nhận ra- (rađiô) tách sóngdetect- (vật lí) phát hiện, dò, tìm

Đây là cách dùng detected tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ detected tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

detect /di'tekt/* ngoại động từ- dò ra tiếng Anh là gì? tìm ra tiếng Anh là gì? khám phá ra tiếng Anh là gì? phát hiện ra=to detect someone in doing something+ phát hiện thấy người nào đang làm gì=to detect a symptom of disease+ phát hiện ra triệu chứng bệnh- nhận thấy tiếng Anh là gì? nhận ra- (rađiô) tách sóngdetect- (vật lí) phát hiện tiếng Anh là gì? dò tiếng Anh là gì? tìm

Từ khóa » Detected Dịch Là Gì