Determine | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
determine
verb /diˈtəːmin/ Add to word list Add to word list ● to fix or settle; to decide quyết định He determined his next course of action. ● to find out exactly xác định He tried to determine what had gone wrong.Xem thêm
determination determined determiner(Bản dịch của determine từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của determine
determine The firm determines its production plans to maximize its profit. Từ Cambridge English Corpus These paths for the robot can be determined easily by expanding our analysis to more cases. Từ Cambridge English Corpus The stability result (i) says that the evolution of the capital intensity is uniquely determined by the random fixed point. Từ Cambridge English Corpus A challenge in responding to such requests is in determining the comparative benefits and risks of different stem cell transplant methods. Từ Cambridge English Corpus This is why it is much easier to determine whether a philosophical principle is true than to determine the extent of its validity. Từ Cambridge English Corpus The tone tests reinforced an aesthetic determined by technological reproduction. Từ Cambridge English Corpus The collective results suggest that neural populations, rather than the individual cell, determine the spatial proper ties of its receptive field. Từ Cambridge English Corpus Particularly troubling to us is that no means is offered for determining at what time(s) a given parameter reflects either planning or control. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1,C1Bản dịch của determine
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 決定, 確定,決定, 影響… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 决定, 确定,决定, 影响… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha determinar, decidir, conocer… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha determinar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan ठरविणे, ठरवणे, ठरवता येणे… Xem thêm belirlemek, saptamak, tespit etmek… Xem thêm déterminer, régler, établir… Xem thêm 測定(そくてい)する, 決定(けってい)する… Xem thêm besluiten tot, vaststellen… Xem thêm நேரடியாக எதையாவது கட்டுப்படுத்த அல்லது செல்வாக்கு செலுத்த, அல்லது என்ன நடக்கும் என்பதை தீர்மானிக்க, ஒரு வலுவான முடிவை எடுக்க… Xem thêm निर्धारित करना, तय करना, निश्चय करना… Xem thêm નક્કી કરવું, થવું, દૃઢ નિશ્ચય… Xem thêm fastlægge, beslutte, bestemme… Xem thêm bestämma, fastställa… Xem thêm memutuskan, menemukan… Xem thêm bestimmen, feststellen… Xem thêm bestemme, finne ut, avgjøre… Xem thêm طے ہونا یا کرنا, تعین کرنا, پکا عزم کرنا… Xem thêm визначати, вирішувати, встановлювати… Xem thêm దేనినైనా నేరుగా నియంత్రించడం లేక ప్రభావితం చేయడం లేక ఏమి జరుగుతుందో నిర్ణయించడం, ఒక బలమైన నిర్ణయం తీసుకోవడం, ఒకదాని గురించి వాస్తవాలు లేక సత్యాన్ని కనుగొనడం… Xem thêm নির্ধারণ করা, দৃঢ়ভাবে সংকল্পবদ্ধ হওয়া, কারণ নির্ধারণ করা… Xem thêm určit, stanovit, zjistit… Xem thêm memutuskan, menemukan… Xem thêm ตัดสินใจ, ค้นความจริงอย่างแน่วแน่… Xem thêm określać, ustalać, decydować… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của determine là gì? Xem định nghĩa của determine trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
detergent deteriorate deterioration determination determine determined determiner deterrent detest {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
come as a revelation
UK /ˌrev.əˈleɪ.ʃən/ US /ˌrev.əˈleɪ.ʃən/to be an extremely pleasant surprise
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Ice-cold and freezing: words for describing things that are cold
January 07, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add determine to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm determine vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nghĩa Của Từ Determine Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Determine - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Ý Nghĩa Của Determine Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "determine" - Là Gì?
-
DETERMINE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Determine - Wiktionary Tiếng Việt
-
"DETERMINE": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Determine Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Determine - Determine Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Determine - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Determine Nghĩa Là Gì
-
Determine Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'determine' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Determine Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Đồng Nghĩa Của Determine - Idioms Proverbs