Develop | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
develop
verb /diˈveləp/ past tense, past participle developed Add to word list Add to word list ● to (cause to) grow bigger or to a more advanced state mở rộng The plan developed slowly in his mind Shanghai has developed into a very large city. ● to acquire gradually phát triển He developed the habit of getting up early. ● to become active, visible etc bộc lộ rõ Spots developed on her face. ● to use chemicals to make (a photograph) visible rửa ảnh My brother used to develop all his own films.Xem thêm
development developer(Bản dịch của develop từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của develop
develop Thus, it is important that explicit processes be developed to allow confidential data to be used, while protecting its confidentiality. Từ Cambridge English Corpus This reuse permits the effort required to develop sets of transformations to be amortized over a large number of derivations. Từ Cambridge English Corpus This can be developed by saying that an 'organic' growth, without the structuring element of some kind of framework, is chaos. Từ Cambridge English Corpus The familiar vision of a central self should be replaced with that of an emergent self that is both momentary and developing. Từ Cambridge English Corpus The manufacturing team develops fabrication plans for the prototypes developed by the design team. Từ Cambridge English Corpus Few shading experiments have provided the absolute measures of both incident radiation and crop structure necessary to develop a predictive approach. Từ Cambridge English Corpus Training should be multidisciplinary and multi-agency and involve older people and carers to develop a shared understanding of roles and needs. Từ Cambridge English Corpus The second uses qualitative methods to examine themes and issues developed from this literature review. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B1,C2,B2Bản dịch của develop
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 生長, (使)發展, (使)發育… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 生长, (使)发展, (使)发育… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha desarrollar, desarrollarse, convertir… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha desenvolver, desenvolver-se, começar a ter… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अधिक प्रगत, मोठ्या किंवा मजबूत स्वरूपात वाढणे किंवा बदलणे (काहीतरी कारणीभूत), एखाद्या गोष्टीचा शोध लावणे किंवा काहीतरी अस्तित्वात आणणे… Xem thêm ~に発展する, ~を発展させる, ~を開発する… Xem thêm gelişmek, büyümek, geliştirmek… Xem thêm développer, former, se développer… Xem thêm desenvolupar(-se), convertir(-se), desenvolupar… Xem thêm (zich) ontwikkelen, zich aanwennen, verschijnen… Xem thêm (எதையாவது ஏற்படுத்த) வளர அல்லது மிகவும் மேம்பட்ட, பெரிய அல்லது வலுவான வடிவமாக மாற்ற, எதையாவது கண்டுபிடிப்பது அல்லது எதையாவது இருப்புக்கு கொண்டு வருவது… Xem thêm (किसी चीज़ को) बढ़ने देना, अधिक उन्नत, बड़ा या सशक्त रूप में तब्दील कर देना… Xem thêm પરિણમવું, વિકસવું, શોધ કરવી… Xem thêm udvikle sig, udvikle, fremkalde… Xem thêm utvecklas, utveckla, få… Xem thêm membangun, bangun, aktif… Xem thêm (sich) entwickeln, entwickeln… Xem thêm vokse, utvikle, utvikle seg… Xem thêm ترقی دینا, فروغ دینا, بڑھنا… Xem thêm розвивати(ся), розвивати, проявлятися… Xem thêm పెరగడం లేక మరింత అధునాతనమైన, పెద్దది లేక బలమైన రూపంలోకి మార్చడం, సృష్టించడం… Xem thêm বিকাশ ঘটানো, বিকশিত করা, ঘটতে শুরু হওয়া… Xem thêm rozvinout (se), vyvinout (se), osvojit si… Xem thêm berkembang, mengembangkan, muncul… Xem thêm เติบโต, พัฒนา, ค่อย ๆ ปรากฏชัดขึ้นมา… Xem thêm rozwijać (się), opracowywać, nabywać… Xem thêm 성장하다, 개발하다, (문제가) 생기다… Xem thêm svilupparsi, fare sviluppare, sviluppare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của develop là gì? Xem định nghĩa của develop trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
devaluation devalue devastate devastating develop developer development deviate deviation {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
renewal
UK /rɪˈnjuː.əl/ US /rɪˈnuː.əl/the act of starting again or starting to do something again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
frost-jacking December 29, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add develop to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm develop vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bộc Lộ Dịch Tiếng Anh
-
Bộc Lộ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của "bộc Lộ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
BỘC LỘ - Translation In English
-
BỘC LỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bộc Lộ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Bộc Lộ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Những Cảm Xúc Không Thể Diễn Tả Bằng Từ - BBC News Tiếng Việt
-
22 Câu Cảm Thán Trong Tiếng Anh Thể Hiện Cảm Xúc
-
Thán Từ Trong Tiếng Anh – Tổng Hợp 20+ Loại Thán Từ - Kynaforkids
-
Nghĩa Của Từ Bộc Lộ Bằng Tiếng Anh
-
Thành Công Của Squid Game Bộc Lộ điểm Yếu Chí Mạng Của Các ...
-
Câu Cảm Thán Trong Tiếng Anh - Ms Hoa Giao Tiếp
-
"sự ưa Thích (được) Bộc Lộ Rõ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mách Bạn 12 Từ Cảm Thán Hay Dùng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
Bản Dịch Tiếng Việt Của Bản Mô Tả Sáng Chế Quan Trọng Như Thế Nào ...
-
DEVELOP | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge