đi Bộ đội Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đi bộ đội
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đi bộ đội tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đi bộ đội trong tiếng Trung và cách phát âm đi bộ đội tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đi bộ đội tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đi bộ đội tiếng Trung đi bộ đội (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đi bộ đội tiếng Trung 参军 《参加军队。》服役 《服兵役。》anh ấy đi bộ đội nhiều năm rồi. 他在部队服役多年。 投军 《旧时指参军。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
参军 《参加军队。》服役 《服兵役。》anh ấy đi bộ đội nhiều năm rồi. 他在部队服役多年。 投军 《旧时指参军。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đi bộ đội hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • quốc lập tiếng Trung là gì?
  • mọc lung tung tiếng Trung là gì?
  • nhép nhép tiếng Trung là gì?
  • cạc tiếng Trung là gì?
  • vải khúc tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đi bộ đội trong tiếng Trung

参军 《参加军队。》服役 《服兵役。》anh ấy đi bộ đội nhiều năm rồi. 他在部队服役多年。 投军 《旧时指参军。》

Đây là cách dùng đi bộ đội tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đi bộ đội tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 参军 《参加军队。》服役 《服兵役。》anh ấy đi bộ đội nhiều năm rồi. 他在部队服役多年。 投军 《旧时指参军。》

Từ điển Việt Trung

  • cấp điện song song tiếng Trung là gì?
  • môn thống kê tiếng Trung là gì?
  • bỗng hiểu ra tiếng Trung là gì?
  • tổ chức thương mại thế giới tiếng Trung là gì?
  • thư hoàng tiếng Trung là gì?
  • cây lê tiếng Trung là gì?
  • ấm áp tiếng Trung là gì?
  • thế luỵ tiếng Trung là gì?
  • phòng bảo vệ tiếng Trung là gì?
  • tiểu cảng tiếng Trung là gì?
  • cảnh sát đặc biệ tiếng Trung là gì?
  • dâng biếu tiếng Trung là gì?
  • cá ngừ ca li tiếng Trung là gì?
  • diệu huyền tiếng Trung là gì?
  • dung giải tiếng Trung là gì?
  • thương mà không giúp gì được tiếng Trung là gì?
  • như đói như khát tiếng Trung là gì?
  • diễu tiếng Trung là gì?
  • trực quan tiếng Trung là gì?
  • sốt nhẹ tiếng Trung là gì?
  • viễn nghiệp tiếng Trung là gì?
  • điểu loại tiếng Trung là gì?
  • tình thoại tiếng Trung là gì?
  • ôn bài tiếng Trung là gì?
  • trẩy hội tiếng Trung là gì?
  • bị giáng chức tiếng Trung là gì?
  • nơi kém văn hoá tiếng Trung là gì?
  • dụng ngữ tiếng Trung là gì?
  • chiếu tình tiếng Trung là gì?
  • cuộc chiến ác liệt tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đi Bộ Trong Tiếng Trung