• Dị Dưỡng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép dịch "dị dưỡng" thành Tiếng Anh

heterotrophic, heterotroph, heterotroph là các bản dịch hàng đầu của "dị dưỡng" thành Tiếng Anh.

dị dưỡng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • heterotrophic

    adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • heterotroph

    noun Glosbe-Trav-CDMultilang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dị dưỡng " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dị dưỡng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • heterotroph

    noun

    organism that ingests or absorbs organic carbon (rather than fix carbon from inorganic sources such as carbon dioxide) in order to be able to produce energy and synthesize compounds to maintain its life

    wikidata

Từ khóa » Sinh Vật Dị Dưỡng Tiếng Anh