đi Mua Sắm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đi mua sắm" thành Tiếng Anh
to go shopping là bản dịch của "đi mua sắm" thành Tiếng Anh.
đi mua sắm + Thêm bản dịch Thêm đi mua sắmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
to go shopping
Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.
I have to go shopping. I'll be back in an hour.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đi mua sắm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đi mua sắm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đi Mua Sắm Bằng Tiếng Anh
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản: Chủ đề Mua Sắm 2021 - Eng Breaking
-
Những Câu Tiếng Anh Thông Dụng Khi đi Mua Sắm - Pasal
-
Viết đoạn Văn Tiếng Anh Về Shopping Kèm Dịch [3 MẪU]
-
Những Mẫu Câu Tiếng Anh Thường Dùng Khi đi Mua Sắm - VOCA.VN
-
10+ Đoạn Hội Thoại Tiếng Anh Về Shopping, Mua Sắm
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Shopping - TOPICA Native
-
Cách Viết Đoạn Văn Tiếng Anh Về Shopping - KISS English
-
ĐI MUA SẮM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Rủ Bạn đi Mua Sắm Bằng Tiếng Anh - SÀI GÒN VINA
-
Khám Phá Chủ đề Mua Sắm Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
55 CÂU TIẾNG ANH CƠ BẢN NHẤT KHI ĐI MUA SẮM - YouTube
-
70 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Khi đi Mua Sắm
-
Nói Về Thói Quen Mua Sắm Bằng Tiếng Anh - Hàng Hiệu
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Mua Sắm – Shopping - Leerit