ĐI NGỦ SỚM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐI NGỦ SỚM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đi ngủ sớmgo to bed earlyđi ngủ sớmlên giường sớmgo to sleep earlyđi ngủ sớmget to bed earlyđi ngủ sớmgo to bed soonđi ngủ sớmearlier bedtimesgo to sleep soonđi ngủ sớmget to sleep earlyđi ngủ sớmwent to bed earlyđi ngủ sớmlên giường sớmgoing to bed earlyđi ngủ sớmlên giường sớmgoes to bed earlyđi ngủ sớmlên giường sớmwent to sleep earlyđi ngủ sớmgoing to sleep earlyđi ngủ sớmgo to sleep earlierđi ngủ sớm

Ví dụ về việc sử dụng Đi ngủ sớm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Đi ngủ sớm.Go to sleep early.Mark đi ngủ sớm.Mark goes to bed early.Đi ngủ sớm nhé anh.Then go to sleep early, man.Nhớ đi ngủ sớm nha!!!Go to bed earlier!!!Đi ngủ sớm một chút, hử?".Go to sleep soon, yeah?".Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từphòng ngủgiường ngủtúi ngủthời gian ngủngủ trưa thói quen ngủchế độ ngủtư thế ngủem ngủcửa phòng ngủHơnSử dụng với trạng từngủ ngon ngủ ít ngủ cùng ngủ lại ngủ sâu ngủ quá nhiều ngủ muộn thường ngủchưa ngủđừng ngủHơnSử dụng với động từbị mất ngủđi ngủ đi bị thiếu ngủcố gắng ngủngủ ngon giấc bắt đầu ngủngủ trở lại giả vờ ngủchuẩn bị đi ngủcố gắng đi ngủHơnBrad đã đi ngủ sớm.Bob had gone to bed early.Nó đi ngủ sớm không?She goes to bed early.Có lẽ tôi sẽ đi ngủ sớm.Maybe I will go to sleep soon.Tôi phải đi ngủ sớm rồi.I have to go to bed soon.Tôi đi ngủ sớm, đâu như chừng 8 giờ.I went to sleep early, around 8.Anh ấy luôn luôn đi ngủ sớm.He always goes to bed early.Chúng ta đi ngủ sớm một chút được không?".Can we go to bed soon?”.Ông phải đi ngủ sớm.You have to go to bed soon.Đi ngủ sớm hơn bình thường và ngủ..So go to bed earlier than usual and sleep.New York Times đi ngủ sớm.New York Times goes to bed early.Uống nhiều nước và đi ngủ sớm.Drink lots of water and get to bed early.Tối nay Morris đi ngủ sớm hả?Morris go to sleep early tonight?Ông bảo đi ngủ sớm có lợi cho sức khỏe.Now they say going early to bed is good for health.Bố nó và tôi hay đi ngủ sớm.Ivan and I went to sleep early.Tôi thì đi ngủ sớm vì quá mệt.I went to sleep early because i was very tired.Buổi tối hôm đó, Cha tôi và hai em đều đi ngủ sớm.The other night my husband and I went to bed early.Mình nên đi ngủ sớm, mắt mình mỏi lắm rồi.I have to go to sleep soon, my eyes are burning.Có nhiều lý do để bạn không thể đi ngủ sớm.Or there might be some other reason why you can't get to sleep early.Đêm qua tôi đi ngủ sớm, nên quên giao thừa.I went to bed early last night, and forgot to post.Cô làm vườn sơ sơ, chơi với con và đi ngủ sớm.She does some gardening, plays with her son and goes to bed early.Bạn phải đi ngủ sớm và thức dậy sớm hai.You have to go to sleep early and wake up early two.Trẻ em khỏe mạnh thường đi ngủ sớm và phải ngủ sâu.Healthy children often go to bed soon and have deep sleeps.Tôi đi ngủ sớm để khỏi phải đối mặt với mẹ.I went to bed early, to not have to deal with it.Đi ngủ sớm là 1 trong những cách tốt nhất để có thể ngủ đủ.Going to bed early is the best way to get enough sleep.Harvie và Val đi ngủ sớm mỗi đêm và cố gắng để có thai.Harvie and Val went to bed early every night and tried to get pregnant.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 390, Thời gian: 0.0317

Xem thêm

tôi đi ngủ sớmi went to bed early

Từng chữ dịch

điđộng từgocometakegetđitrạng từawayngủdanh từsleepbedroomngủto bedngủđộng từsleepingsleptsớmtrạng từearlysoonshortlysớmtính từprematuresớmas soon as đi ngủ muộnđi ngủ trễ

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đi ngủ sớm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đi Ngủ Sớm Nhé Dịch Tiếng Anh