ĐI SÂU HƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐI SÂU HƠN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sđi sâu hơn
go deeper
đi sâutiến sâulặn sâuăn sâudive deeper
lặn sâuđi sâusâu sắcdelve deeper
đi sâuđào sâukhám phá sâunghiên cứu sâuget deeper
đi sâuđược sâugo more in-depth
đi sâu hơngo further
đi xa hơntiến xa hơntiếp tụcxa hơn nữađi sâu hơnđi tiếptiến thêmvượt xađi thêm nữaphải đi xa hơn nữadig deeper
đào sâuđi sâutìm hiểu sâukhai thác sâu hơngo into more depth
đi sâu hơngo more deeply
đi sâu hơnmoving deeper
di chuyển sâuđi sâutravels deeperto delve more deeplyto dive more deeplydelves further
{-}
Phong cách/chủ đề:
Go deep in to its meaning.Nhưng sự giận dữ đi sâu hơn.
But the anger goes deep.Đi sâu hơn vào ý nghĩa.
Get deeper into the meaning.Hãy cùng đi sâu hơn với các….
Let's get deeper with these….Đi sâu hơn vào ý nghĩa.
Go more deeply, to the meaning.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từdân số hơncực đoan hơnchiến lược hơnhoa kỳ hơnkhách quan hơnđạo đức hơnlý tưởng hơnkỷ luật hơnuy tín hơncô hơnHơnHôm nay chúng tôi đi sâu hơn.
We're going to go deeper today.Đi sâu hơn vào hệ thống.
Getting deeper into the system.Cô không thể đi sâu hơn vào vấn đề đó.
You can't get deeper on that.Đi sâu hơn, để xem họ có đang đợi chúng ta ngoài đó không.
Go deep, see if they're out there waiting.Hoặc vẻ đẹp đó đi sâu hơn bề mặt.
Beauty goes deeper than the surface.Mình đi sâu hơn vào phần Content.
I get deeper into the content.Hoặc vẻ đẹp đó đi sâu hơn bề mặt.
Or that beauty goes deeper than the surface.Sau đó, đi sâu hơn vào từng cái một.
And then dig deeper into each one.Hoặc vẻ đẹp đó đi sâu hơn bề mặt.
Beauty that goes deeper than the superficial.Tôi có thể đi sâu hơn vào các chủ đề này.
I can go much deeper into these topics.Nhưng sự nhận thức phải đi sâu hơn là cái đó.
Yet, waste awareness has to go deeper than that.Vậy, tôi sẽ đi sâu hơn vào vấn đề, và tôi sẽ nói.
So, I will go further, and I say.Nhờ ông, ngâm trong thế giới trò chơi được đi sâu hơn.
Thanks to him, the immersion in the game world is going deeper.Vì vậy, chúng ta hãy đi sâu hơn vào tất cả điều đó!
Therefore let's go to deeper into all of that!Mà nó đi sâu hơn, xa hơn mà đôi mắt có thể nhìn thấy.
It runs deep, much deeper beyond eyes can see.Tôi hy vọng là ngày mai tôi sẽ đi sâu hơn vào vấn đề này.
Tomorrow I trust that I shall have gone more deeply into this matter.Hãy đi sâu hơn vào lời giải thích của Amisha cho mỗi chỉ dẫn.
Let's dive deeper into Amisha's explanation for each directive.Tại sao bạn lại không đi sâu hơn vào hành trình phát triển bản thân nhỉ?
Why not go further in your personal development journey?Có một điều chúng ta cần phải làm rõ trước khi đi sâu hơn.
There's something else we need to know before we go deeper.Khi bạn đi sâu hơn vào bên trong, bạn sẽ thấy hang động lớn hơn..
As you get deeper inside, the cavern gets larger.Trong một số hướng dẫn tiếp theo, tôi sẽ đi sâu hơn vào Workflow.
Over the next few tutorials, I will be digging deeper into Workflow.Việc nhắm mục tiêu đi sâu hơn các tùy chọn nhắm mục tiêu chung ở trên.
The targeting goes deeper than the general targeting options above.Điều này báo hiệu sẽ có những người đi sâu hơn vào việc chữa lành tâm hồn.
This shows someone who is going deeper into spiritual healing.Đi sâu hơn vào định nghĩa có thể giúp tăng tốc quyết định của bạn.
Taking a deeper dive into the definition might help speed up your decision.Sau đây, chúng ta hãy đi sâu hơn hiểu cách Facebook Analytics thực sự hoạt động.
Now, let's dive deeper and understand how Facebook Analytics actually work.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 507, Thời gian: 0.0513 ![]()
![]()
đi sâuđi sâu hơn một chút

Tiếng việt-Tiếng anh
đi sâu hơn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đi sâu hơn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
sẽ đi sâu hơnwill go deeperđi sâu hơn một chútgo a little deepermuốn đi sâu hơnwant to go deeperTừng chữ dịch
điđộng từgocometakegetđitrạng từawaysâutính từdeepprofoundsâutrạng từdeeplysâudanh từdepthwormhơntrạng từmorefurtherhơnrather thanhơnđại từmuchhơntính từgood STừ đồng nghĩa của Đi sâu hơn
đào sâu lặn sâuTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đi Sâu
-
Nghĩa Của Từ Đi Sâu - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đi Sâu" - Là Gì?
-
Đi Sâu Nghĩa Là Gì?
-
'đi Sâu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ "đi Sâu"
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đi Sâu Vào' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Đi Sâu - Tin Tức, Hình ảnh, Video, Bình Luận - Báo Thanh Niên
-
Giày Bé Gái Giày Tập Đi Sâu Bướm Cho Bé Trai Đèn Phát Sáng ...
-
Đi Sâu Vào Nỗi đau Bằng Năng Lực Chánh Niệm | Trích Radio: Nâng ...
-
đi Sâu Vào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
• đi Sâu Vào, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Dive | Glosbe
-
→ đi Sâu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
ĐI SÂU VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Bài Viết Về đi Sâu Vào, Tin Tức đi Sâu Vào