đi Sớm Về Khuya Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đi sớm về khuya
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đi sớm về khuya tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đi sớm về khuya trong tiếng Trung và cách phát âm đi sớm về khuya tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đi sớm về khuya tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đi sớm về khuya tiếng Trung đi sớm về khuya (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đi sớm về khuya tiếng Trung 披星戴月 《形容早出晚归, 辛勤劳动, 或昼夜赶路, 旅途劳顿。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
披星戴月 《形容早出晚归, 辛勤劳动, 或昼夜赶路, 旅途劳顿。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đi sớm về khuya hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • heo mọi tiếng Trung là gì?
  • trí mạng tiếng Trung là gì?
  • ngoai tiếng Trung là gì?
  • trừ hao tiếng Trung là gì?
  • trà dư tửu hậu tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đi sớm về khuya trong tiếng Trung

披星戴月 《形容早出晚归, 辛勤劳动, 或昼夜赶路, 旅途劳顿。》

Đây là cách dùng đi sớm về khuya tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đi sớm về khuya tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 披星戴月 《形容早出晚归, 辛勤劳动, 或昼夜赶路, 旅途劳顿。》

Từ điển Việt Trung

  • hắn tiếng Trung là gì?
  • vận chuyển tiếng Trung là gì?
  • anh hùng cá nhân tiếng Trung là gì?
  • đại niên tiếng Trung là gì?
  • cũng thế tiếng Trung là gì?
  • không vợ không con tiếng Trung là gì?
  • cơ quan đặc phái tiếng Trung là gì?
  • ba lém tiếng Trung là gì?
  • ngăn hơi no tiếng Trung là gì?
  • tô khống tiếng Trung là gì?
  • dòng họ tiếng Trung là gì?
  • thời kỳ gián băng tiếng Trung là gì?
  • mua chịu hàng nhà nước tiếng Trung là gì?
  • lệt bệt tiếng Trung là gì?
  • chế độ song bản vị tiếng Trung là gì?
  • văn kiện khẩn cấp tiếng Trung là gì?
  • ống nói áp điện tiếng Trung là gì?
  • ga ra tiếng Trung là gì?
  • phép đám tang tiếng Trung là gì?
  • vọc tiếng Trung là gì?
  • thể plax ma tiếng Trung là gì?
  • tát ao bắt cá tiếng Trung là gì?
  • ổ chặn tiếng Trung là gì?
  • nắng dữ tiếng Trung là gì?
  • kề vai áp má tiếng Trung là gì?
  • cảm kháng tiếng Trung là gì?
  • mẫu thân tiếng Trung là gì?
  • huynh đệ tiếng Trung là gì?
  • lòng thù địch tiếng Trung là gì?
  • phân hoá tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đi Sớm Về Sớm Tiếng Trung